earnouts

[Mỹ]/ˈɜːnaʊts/
[Anh]/ˈɜːrnaʊts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

earnout agreement

earnout provision

earnout payment

earnout clause

earnout mechanism

earnout structure

earnout target

earnout calculation

earnout period

meeting earnouts

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay