earshell

[Mỹ]/[ˈɜːʃel]/
[Anh]/[ˈɜːrʃel]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

earshell piercing

wearing earshells

earshell design

fake earshell

earshell jewelry

my earshell

clean earshells

lost earshell

elegant earshell

new earshell

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay