earths

[Mỹ]/ɜːθs/
[Anh]/ɜrθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thế giới (số nhiều của trái đất); lĩnh vực trần gian; đất; hang động của động vật

Cụm từ & Cách kết hợp

earths atmosphere

khí quyển của Trái Đất

earths surface

bề mặt Trái Đất

earths rotation

sự tự quay của Trái Đất

earths crust

vỏ Trái Đất

earths magnetic field

trường từ tính của Trái Đất

earths resources

tài nguyên của Trái Đất

earths gravity

gia tốc trọng trường của Trái Đất

earths history

lịch sử Trái Đất

earths climate

khí hậu của Trái Đất

earths ecosystem

hệ sinh thái của Trái Đất

Câu ví dụ

there are many earths in the universe.

Có rất nhiều hành tinh giống Trái Đất trong vũ trụ.

scientists believe there could be other earths.

Các nhà khoa học tin rằng có thể có những hành tinh giống Trái Đất khác.

exploring other earths is a fascinating idea.

Khám phá những hành tinh giống Trái Đất khác là một ý tưởng hấp dẫn.

some theories suggest there are parallel earths.

Một số giả thuyết cho rằng có những hành tinh giống Trái Đất song song.

we should protect our earths for future generations.

Chúng ta nên bảo vệ hành tinh của chúng ta cho các thế hệ tương lai.

many cultures have myths about other earths.

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại về những hành tinh giống Trái Đất khác.

discovering new earths could change our understanding of life.

Việc phát hiện ra những hành tinh giống Trái Đất mới có thể thay đổi hiểu biết của chúng ta về cuộc sống.

exploration of distant earths is a goal for future missions.

Việc khám phá những hành tinh giống Trái Đất xa xôi là mục tiêu của các nhiệm vụ trong tương lai.

some scientists are searching for earths similar to ours.

Một số nhà khoa học đang tìm kiếm những hành tinh giống Trái Đất giống như hành tinh của chúng ta.

life on other earths remains a mystery.

Cuộc sống trên những hành tinh giống Trái Đất khác vẫn còn là một bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay