eccentricities

[Mỹ]/ɛkˌsɛntrɪˈsɪtiz/
[Anh]/ɛkˌsɛntrɪˈsɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành vi bất thường hoặc lạ; sự lệch lạc khỏi chuẩn mực; thói quen hoặc điều kỳ lạ

Cụm từ & Cách kết hợp

social eccentricities

tính lập dị xã hội

artistic eccentricities

tính lập dị nghệ thuật

personal eccentricities

tính lập dị cá nhân

cultural eccentricities

tính lập dị văn hóa

quirky eccentricities

tính lập dị kỳ quặc

eccentricities of style

tính lập dị về phong cách

eccentricities in behavior

tính lập dị trong hành vi

eccentricities of thought

tính lập dị trong suy nghĩ

eccentricities of fashion

tính lập dị về thời trang

eccentricities of language

tính lập dị về ngôn ngữ

Câu ví dụ

his eccentricities often make him the center of attention at parties.

Những sở thích lập dị của anh ấy thường khiến anh ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại các buổi tiệc.

people are drawn to her because of her unique eccentricities.

Mọi người bị thu hút bởi cô ấy vì những sở thích lập dị độc đáo của cô ấy.

her eccentricities include wearing mismatched socks every day.

Những sở thích lập dị của cô ấy bao gồm việc đi tất không phù hợp mỗi ngày.

despite his eccentricities, he is a brilliant artist.

Mặc dù có những sở thích lập dị, nhưng anh ấy là một nghệ sĩ xuất sắc.

the writer's eccentricities are reflected in his unusual characters.

Những sở thích lập dị của nhà văn được phản ánh trong những nhân vật bất thường của ông.

many famous scientists are known for their eccentricities.

Nhiều nhà khoa học nổi tiếng được biết đến với những sở thích lập dị của họ.

her eccentricities are often misunderstood by her peers.

Những sở thích lập dị của cô ấy thường bị những người đồng nghiệp hiểu lầm.

embracing your eccentricities can lead to greater self-acceptance.

Chấp nhận những sở thích lập dị của bạn có thể dẫn đến sự chấp nhận bản thân cao hơn.

his eccentricities make him a fascinating person to know.

Những sở thích lập dị của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người thú vị để biết.

she often jokes about her family's eccentricities during gatherings.

Cô ấy thường đùa về những sở thích lập dị của gia đình trong các buổi tụ họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay