echolocator system
Hệ thống định vị âm thanh phản hồi
echolocator device
Thiết bị định vị âm thanh phản hồi
natural echolocator
Định vị âm thanh phản hồi tự nhiên
echolocator technology
Công nghệ định vị âm thanh phản hồi
echolocator signal
Dấu hiệu định vị âm thanh phản hồi
an echolocator
Một thiết bị định vị âm thanh phản hồi
echolocator function
Hàm định vị âm thanh phản hồi
the bat used its echolocator to navigate the dark cave.
Con dơi sử dụng hệ thống định vị âm thanh của nó để di chuyển trong hang tối.
scientists are studying the echolocator abilities of dolphins.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng định vị âm thanh của cá heo.
the submarine employed an advanced echolocator system.
Tàu ngầm sử dụng hệ thống định vị âm thanh tiên tiến.
an echolocator helps the animal find food in murky water.
Hệ thống định vị âm thanh giúp động vật tìm thức ăn trong nước đục.
the device functioned as a sophisticated underwater echolocator.
Thiết bị hoạt động như một hệ thống định vị âm thanh dưới nước tinh vi.
we analyzed the echolocator signals of the migrating whales.
Chúng tôi đã phân tích các tín hiệu định vị âm thanh của những con cá voi di cư.
the research focused on improving the echolocator's range.
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện phạm vi hoạt động của hệ thống định vị âm thanh.
the echolocator emitted a series of high-frequency clicks.
Hệ thống định vị âm thanh phát ra một chuỗi các tiếng click tần số cao.
the robot utilized an echolocator for obstacle avoidance.
Robot sử dụng hệ thống định vị âm thanh để tránh chướng ngại vật.
the echolocator provided crucial data for the survey team.
Hệ thống định vị âm thanh cung cấp dữ liệu quan trọng cho nhóm khảo sát.
the tiny echolocator allowed the insect to hunt effectively.
Hệ thống định vị âm thanh nhỏ gọn giúp côn trùng săn mồi hiệu quả.
echolocator system
Hệ thống định vị âm thanh phản hồi
echolocator device
Thiết bị định vị âm thanh phản hồi
natural echolocator
Định vị âm thanh phản hồi tự nhiên
echolocator technology
Công nghệ định vị âm thanh phản hồi
echolocator signal
Dấu hiệu định vị âm thanh phản hồi
an echolocator
Một thiết bị định vị âm thanh phản hồi
echolocator function
Hàm định vị âm thanh phản hồi
the bat used its echolocator to navigate the dark cave.
Con dơi sử dụng hệ thống định vị âm thanh của nó để di chuyển trong hang tối.
scientists are studying the echolocator abilities of dolphins.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng định vị âm thanh của cá heo.
the submarine employed an advanced echolocator system.
Tàu ngầm sử dụng hệ thống định vị âm thanh tiên tiến.
an echolocator helps the animal find food in murky water.
Hệ thống định vị âm thanh giúp động vật tìm thức ăn trong nước đục.
the device functioned as a sophisticated underwater echolocator.
Thiết bị hoạt động như một hệ thống định vị âm thanh dưới nước tinh vi.
we analyzed the echolocator signals of the migrating whales.
Chúng tôi đã phân tích các tín hiệu định vị âm thanh của những con cá voi di cư.
the research focused on improving the echolocator's range.
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện phạm vi hoạt động của hệ thống định vị âm thanh.
the echolocator emitted a series of high-frequency clicks.
Hệ thống định vị âm thanh phát ra một chuỗi các tiếng click tần số cao.
the robot utilized an echolocator for obstacle avoidance.
Robot sử dụng hệ thống định vị âm thanh để tránh chướng ngại vật.
the echolocator provided crucial data for the survey team.
Hệ thống định vị âm thanh cung cấp dữ liệu quan trọng cho nhóm khảo sát.
the tiny echolocator allowed the insect to hunt effectively.
Hệ thống định vị âm thanh nhỏ gọn giúp côn trùng săn mồi hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay