| số nhiều | econometrics |
econometric analysis
phân tích kinh tế lượng
econometric model
mô hình kinh tế lượng
econometric methods
phương pháp kinh tế lượng
econometric analysis of financial markets
phân tích kinh tế lượng thị trường tài chính
econometric analysis
phân tích kinh tế lượng
econometric model
mô hình kinh tế lượng
econometric methods
phương pháp kinh tế lượng
econometric analysis of financial markets
phân tích kinh tế lượng thị trường tài chính
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay