econometric

[Mỹ]/i,kɔnə'metrik,-kəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến kinh tế lượng
Word Forms
số nhiềueconometrics

Cụm từ & Cách kết hợp

econometric analysis

phân tích kinh tế lượng

econometric model

mô hình kinh tế lượng

econometric methods

phương pháp kinh tế lượng

Câu ví dụ

econometric analysis of financial markets

phân tích kinh tế lượng thị trường tài chính

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay