economicss

[Mỹ]/iːkəˈnɒmɪks/
[Anh]/iːkəˈnɑːmɪks/

Dịch

n. nghiên cứu cách mà các xã hội sử dụng tài nguyên; các yếu tố hoặc ý nghĩa kinh tế; tình hình kinh tế của một quốc gia

Cụm từ & Cách kết hợp

economicss growth

tăng trưởng kinh tế

economicss policy

chính sách kinh tế

economicss impact

tác động kinh tế

economicss development

phát triển kinh tế

economicss crisis

khủng hoảng kinh tế

economicss indicators

các chỉ số kinh tế

economicss analysis

phân tích kinh tế

economicss model

mô hình kinh tế

economicss theory

thuyết kinh tế

economicss situation

tình hình kinh tế

Câu ví dụ

economics plays a crucial role in shaping government policies.

kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách của chính phủ.

understanding economics helps individuals make informed financial decisions.

hiểu biết về kinh tế giúp các cá nhân đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt.

the study of economics includes various theories and models.

nghiên cứu kinh tế bao gồm nhiều lý thuyết và mô hình khác nhau.

many universities offer degrees in economics and related fields.

nhiều trường đại học cung cấp các bằng cấp về kinh tế và các lĩnh vực liên quan.

globalization has significant implications for economics and trade.

toàn cầu hóa có những tác động đáng kể đến kinh tế và thương mại.

economics can help explain the behavior of consumers and businesses.

kinh tế có thể giúp giải thích hành vi của người tiêu dùng và doanh nghiệp.

she decided to specialize in environmental economics for her graduate studies.

cô ấy quyết định chuyên về kinh tế môi trường cho các nghiên cứu sau đại học của mình.

macroeconomics focuses on the economy as a whole, while microeconomics looks at individual markets.

kinh tế vĩ mô tập trung vào toàn bộ nền kinh tế, trong khi kinh tế vi mô xem xét các thị trường cá nhân.

understanding the basics of economics is essential for effective policymaking.

hiểu những kiến thức cơ bản về kinh tế là điều cần thiết cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay