ectoprocta

[Mỹ]/ˌektəˈprɒktə/
[Anh]/ˌektəˈprɑːktə/

Dịch

n. Một bộ động vật không xương sống sống dưới nước được gọi là động vật bryozoan hoặc động vật rêu.
Các dạng của từ
số nhiềuectoproctas

Cụm từ & Cách kết hợp

the ectoprocta

ectoprocta

ectoprocta species

loài ectoprocta

ectoprocta colony

đàn ectoprocta

ectoprocta fossils

các hóa thạch ectoprocta

ectoprocta anatomy

phẫu giải phẫu ectoprocta

ectoprocta taxonomy

phân loại học ectoprocta

ectoprocta study

nghiên cứu ectoprocta

ectoprocta classification

phân loại ectoprocta

ectoprocta structure

cấu trúc ectoprocta

ectoprocta research

nghiên cứu về ectoprocta

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay