garden edgings
viên cỏn
stone edgings
viên cỏn bằng đá
wooden edgings
viên cỏn bằng gỗ
plastic edgings
viên cỏn bằng nhựa
metal edgings
viên cỏn bằng kim loại
decorative edgings
viên cỏn trang trí
flower bed edgings
viên cỏn luống hoa
landscape edgings
viên cỏn cảnh quan
curved edgings
viên cỏn cong
straight edgings
viên cỏn thẳng
the edgings of the garden were beautifully designed.
bờ viền của khu vườn được thiết kế một cách đẹp mắt.
she chose colorful edgings for her quilt.
Cô ấy đã chọn các đường viền màu sắc cho tấm chăn của mình.
the edgings of the tablecloth were embroidered.
Các đường viền của khăn trải bàn được thêu.
we need to replace the worn-out edgings on the carpet.
Chúng tôi cần thay thế các đường viền bị mòn trên thảm.
edgings can enhance the overall look of a garment.
Các đường viền có thể nâng cao vẻ ngoài tổng thể của một trang phục.
the artist added intricate edgings to her paintings.
Nghệ sĩ đã thêm các đường viền phức tạp vào các bức tranh của cô ấy.
he carefully measured the edgings before cutting.
Anh ta cẩn thận đo các đường viền trước khi cắt.
they decided to paint the edgings in a contrasting color.
Họ quyết định sơn các đường viền với một màu sắc tương phản.
the edgings of the book pages were gilded.
Các đường viền của các trang sách được dát vàng.
edgings can be made from various materials like lace or ribbon.
Các đường viền có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như ren hoặc ruy-băng.
garden edgings
viên cỏn
stone edgings
viên cỏn bằng đá
wooden edgings
viên cỏn bằng gỗ
plastic edgings
viên cỏn bằng nhựa
metal edgings
viên cỏn bằng kim loại
decorative edgings
viên cỏn trang trí
flower bed edgings
viên cỏn luống hoa
landscape edgings
viên cỏn cảnh quan
curved edgings
viên cỏn cong
straight edgings
viên cỏn thẳng
the edgings of the garden were beautifully designed.
bờ viền của khu vườn được thiết kế một cách đẹp mắt.
she chose colorful edgings for her quilt.
Cô ấy đã chọn các đường viền màu sắc cho tấm chăn của mình.
the edgings of the tablecloth were embroidered.
Các đường viền của khăn trải bàn được thêu.
we need to replace the worn-out edgings on the carpet.
Chúng tôi cần thay thế các đường viền bị mòn trên thảm.
edgings can enhance the overall look of a garment.
Các đường viền có thể nâng cao vẻ ngoài tổng thể của một trang phục.
the artist added intricate edgings to her paintings.
Nghệ sĩ đã thêm các đường viền phức tạp vào các bức tranh của cô ấy.
he carefully measured the edgings before cutting.
Anh ta cẩn thận đo các đường viền trước khi cắt.
they decided to paint the edgings in a contrasting color.
Họ quyết định sơn các đường viền với một màu sắc tương phản.
the edgings of the book pages were gilded.
Các đường viền của các trang sách được dát vàng.
edgings can be made from various materials like lace or ribbon.
Các đường viền có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như ren hoặc ruy-băng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay