edificio

[Mỹ]/ɛdɪˈfiːʃiˌoʊ/
[Anh]/ɛdɪˈfiːʃiˌoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

edificio antiguo

edificio nuevo

edificio alto

edificio grande

edificio pequeño

edificio público

edificio privado

edificio residencial

edificio histórico

edificio moderno

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay