editorialists

[Mỹ]/ˌɛdɪˈtɔːrɪəlɪst/
[Anh]/ˌɛdɪˈtɔriəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhà văn của các bài xã luận; một người viết các bài xã luận hoặc là người viết chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

political editorialist

editorialist chính trị

opinion editorialist

editorialist ý kiến

editorialist perspective

quan điểm của editorialist

editorialist commentary

bình luận của editorialist

editorialist voice

tiếng nói của editorialist

editorialist analysis

phân tích của editorialist

editorialist opinion

ý kiến của editorialist

editorialist viewpoint

góc nhìn của editorialist

editorialist role

vai trò của editorialist

editorialist influence

ảnh hưởng của editorialist

Câu ví dụ

the editorialist expressed a strong opinion on the current political climate.

Nhà phê bình bày tỏ quan điểm mạnh mẽ về tình hình chính trị hiện tại.

as an editorialist, she often challenges conventional wisdom.

Với vai trò là một nhà phê bình, cô thường xuyên thách thức những quan điểm truyền thống.

the editorialist's analysis provided new insights into the issue.

Phân tích của nhà phê bình đã cung cấp những hiểu biết mới về vấn đề.

many readers appreciate the editorialist's unique perspective.

Nhiều độc giả đánh giá cao quan điểm độc đáo của nhà phê bình.

the editorialist wrote a compelling piece about climate change.

Nhà phê bình đã viết một bài luận hấp dẫn về biến đổi khí hậu.

in her role as an editorialist, she often collaborates with other writers.

Với vai trò là một nhà phê bình, cô thường xuyên cộng tác với các nhà văn khác.

the editorialist argued that education is key to social progress.

Nhà phê bình lập luận rằng giáo dục là chìa khóa cho sự tiến bộ xã hội.

critics say the editorialist's views are too polarizing.

Các nhà phê bình cho rằng quan điểm của nhà phê bình quá gây tranh cãi.

the editorialist often engages with readers through social media.

Nhà phê bình thường xuyên tương tác với độc giả thông qua mạng xã hội.

as an influential editorialist, his words carry significant weight.

Với vai trò là một nhà phê bình có ảnh hưởng, lời nói của ông có trọng lượng đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay