learnable skills
kỹ năng có thể học hỏi
learnable concepts
khái niệm có thể học hỏi
learnable behaviors
hành vi có thể học hỏi
learnable tasks
nhiệm vụ có thể học hỏi
learnable patterns
mẫu có thể học hỏi
learnable languages
ngôn ngữ có thể học hỏi
learnable strategies
chiến lược có thể học hỏi
learnable techniques
kỹ thuật có thể học hỏi
learnable systems
hệ thống có thể học hỏi
learnable content
nội dung có thể học hỏi
mathematics is a learnable skill.
toán học là một kỹ năng có thể học được.
languages are highly learnable with practice.
ngôn ngữ rất dễ học nếu có luyện tập.
the concept is learnable through observation.
khái niệm có thể học được thông qua quan sát.
children find many things learnable at a young age.
trẻ em thấy nhiều thứ có thể học được ở độ tuổi trẻ.
programming languages are learnable with dedication.
các ngôn ngữ lập trình có thể học được với sự tận tâm.
this method makes complex topics more learnable.
phương pháp này giúp các chủ đề phức tạp dễ học hơn.
with the right resources, anything can be learnable.
với các nguồn lực phù hợp, mọi thứ đều có thể học được.
he believes that skills are learnable at any age.
anh ấy tin rằng kỹ năng có thể học được ở bất kỳ độ tuổi nào.
effective teaching makes subjects more learnable.
giảng dạy hiệu quả giúp các môn học dễ tiếp thu hơn.
online courses make new topics more learnable.
các khóa học trực tuyến giúp các chủ đề mới dễ học hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay