learnable

[Mỹ]/ˈlɜːnəbl/
[Anh]/ˈlɜrnəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể học được

Cụm từ & Cách kết hợp

learnable skills

kỹ năng có thể học hỏi

learnable concepts

khái niệm có thể học hỏi

learnable behaviors

hành vi có thể học hỏi

learnable tasks

nhiệm vụ có thể học hỏi

learnable patterns

mẫu có thể học hỏi

learnable languages

ngôn ngữ có thể học hỏi

learnable strategies

chiến lược có thể học hỏi

learnable techniques

kỹ thuật có thể học hỏi

learnable systems

hệ thống có thể học hỏi

learnable content

nội dung có thể học hỏi

Câu ví dụ

mathematics is a learnable skill.

toán học là một kỹ năng có thể học được.

languages are highly learnable with practice.

ngôn ngữ rất dễ học nếu có luyện tập.

the concept is learnable through observation.

khái niệm có thể học được thông qua quan sát.

children find many things learnable at a young age.

trẻ em thấy nhiều thứ có thể học được ở độ tuổi trẻ.

programming languages are learnable with dedication.

các ngôn ngữ lập trình có thể học được với sự tận tâm.

this method makes complex topics more learnable.

phương pháp này giúp các chủ đề phức tạp dễ học hơn.

with the right resources, anything can be learnable.

với các nguồn lực phù hợp, mọi thứ đều có thể học được.

he believes that skills are learnable at any age.

anh ấy tin rằng kỹ năng có thể học được ở bất kỳ độ tuổi nào.

effective teaching makes subjects more learnable.

giảng dạy hiệu quả giúp các môn học dễ tiếp thu hơn.

online courses make new topics more learnable.

các khóa học trực tuyến giúp các chủ đề mới dễ học hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay