assess effectivenesses
đánh giá hiệu quả
measure effectivenesses
đo lường hiệu quả
improve effectivenesses
cải thiện hiệu quả
evaluate effectivenesses
đánh giá hiệu quả
compare effectivenesses
so sánh hiệu quả
test effectivenesses
kiểm tra hiệu quả
enhance effectivenesses
tăng cường hiệu quả
determine effectivenesses
xác định hiệu quả
report effectivenesses
báo cáo hiệu quả
document effectivenesses
ghi lại hiệu quả
the effectivenesses of different strategies can vary greatly.
hiệu quả của các chiến lược khác nhau có thể khác nhau rất lớn.
we need to measure the effectivenesses of our marketing campaigns.
chúng ta cần đo lường hiệu quả của các chiến dịch marketing của chúng ta.
comparing the effectivenesses of various treatments is essential.
so sánh hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau là điều cần thiết.
the effectivenesses of these methods were tested in the study.
hiệu quả của các phương pháp này đã được thử nghiệm trong nghiên cứu.
understanding the effectivenesses of interventions is crucial for success.
hiểu rõ hiệu quả của các biện pháp can thiệp là rất quan trọng để thành công.
different populations may experience varying effectivenesses from the same program.
các nhóm dân số khác nhau có thể có những trải nghiệm khác nhau về hiệu quả từ cùng một chương trình.
the effectivenesses of educational techniques can impact student learning.
hiệu quả của các kỹ thuật giáo dục có thể tác động đến việc học tập của học sinh.
evaluating the effectivenesses of policies helps improve governance.
đánh giá hiệu quả của các chính sách giúp cải thiện quản trị.
we should discuss the effectivenesses of our current practices.
chúng ta nên thảo luận về hiệu quả của các phương pháp hiện tại của chúng ta.
research can reveal the effectivenesses of different approaches to problem-solving.
nghiên cứu có thể tiết lộ hiệu quả của các phương pháp tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề.
assess effectivenesses
đánh giá hiệu quả
measure effectivenesses
đo lường hiệu quả
improve effectivenesses
cải thiện hiệu quả
evaluate effectivenesses
đánh giá hiệu quả
compare effectivenesses
so sánh hiệu quả
test effectivenesses
kiểm tra hiệu quả
enhance effectivenesses
tăng cường hiệu quả
determine effectivenesses
xác định hiệu quả
report effectivenesses
báo cáo hiệu quả
document effectivenesses
ghi lại hiệu quả
the effectivenesses of different strategies can vary greatly.
hiệu quả của các chiến lược khác nhau có thể khác nhau rất lớn.
we need to measure the effectivenesses of our marketing campaigns.
chúng ta cần đo lường hiệu quả của các chiến dịch marketing của chúng ta.
comparing the effectivenesses of various treatments is essential.
so sánh hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau là điều cần thiết.
the effectivenesses of these methods were tested in the study.
hiệu quả của các phương pháp này đã được thử nghiệm trong nghiên cứu.
understanding the effectivenesses of interventions is crucial for success.
hiểu rõ hiệu quả của các biện pháp can thiệp là rất quan trọng để thành công.
different populations may experience varying effectivenesses from the same program.
các nhóm dân số khác nhau có thể có những trải nghiệm khác nhau về hiệu quả từ cùng một chương trình.
the effectivenesses of educational techniques can impact student learning.
hiệu quả của các kỹ thuật giáo dục có thể tác động đến việc học tập của học sinh.
evaluating the effectivenesses of policies helps improve governance.
đánh giá hiệu quả của các chính sách giúp cải thiện quản trị.
we should discuss the effectivenesses of our current practices.
chúng ta nên thảo luận về hiệu quả của các phương pháp hiện tại của chúng ta.
research can reveal the effectivenesses of different approaches to problem-solving.
nghiên cứu có thể tiết lộ hiệu quả của các phương pháp tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay