| số nhiều | effectualities |
question the effectuality
đặt câu hỏi về hiệu quả
measure effectuality
đo lường hiệu quả
improve effectuality
cải thiện hiệu quả
effectuality assessment
đánh giá hiệu quả
effectuality metrics
chỉ số hiệu quả
lack of effectuality
thiếu hiệu quả
effectuality testing
kiểm tra hiệu quả
effectuality rating
đánh giá hiệu quả
effectuality analysis
phân tích hiệu quả
demonstrate effectuality
chứng minh hiệu quả
the effectuality of this new teaching method has been proven in multiple studies.
Tính hiệu quả của phương pháp giảng dạy mới này đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu.
we need to assess the effectuality of our current marketing strategy.
Chúng ta cần đánh giá tính hiệu quả của chiến lược marketing hiện tại.
the report questioned the effectuality of the government's new policy.
Báo cáo đã đặt câu hỏi về tính hiệu quả của chính sách mới của chính phủ.
high effectuality in customer service leads to increased loyalty.
Tính hiệu quả cao trong dịch vụ khách hàng dẫn đến sự trung thành tăng lên.
the effectuality rate of this treatment exceeds 90 percent.
Tỷ lệ hiệu quả của phương pháp điều trị này vượt quá 90 phần trăm.
the committee is studying the effectuality of various conservation approaches.
Hội đồng đang nghiên cứu tính hiệu quả của các phương pháp bảo tồn khác nhau.
there is a clear lack of effectuality in the current system.
Có sự thiếu hụt rõ ràng về tính hiệu quả trong hệ thống hiện tại.
the study demonstrated the effectuality of early intervention programs.
Nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của các chương trình can thiệp sớm.
we must improve the effectuality of our emergency response protocols.
Chúng ta phải cải thiện tính hiệu quả của các quy trình ứng phó khẩn cấp.
the researchers measured the effectuality of different teaching techniques.
Các nhà nghiên cứu đã đo lường tính hiệu quả của các kỹ thuật giảng dạy khác nhau.
significant effectuality has been observed in the new drug trials.
Tính hiệu quả đáng kể đã được quan sát trong các thử nghiệm thuốc mới.
the effectuality of renewable energy sources is becoming increasingly apparent.
Tính hiệu quả của các nguồn năng lượng tái tạo đang ngày càng rõ ràng.
the training program showed great effectuality in improving employee skills.
Chương trình đào tạo đã thể hiện tính hiệu quả lớn trong việc cải thiện kỹ năng của nhân viên.
full effectuality of the project was achieved ahead of schedule.
Tính hiệu quả đầy đủ của dự án đã đạt được trước thời hạn.
question the effectuality
đặt câu hỏi về hiệu quả
measure effectuality
đo lường hiệu quả
improve effectuality
cải thiện hiệu quả
effectuality assessment
đánh giá hiệu quả
effectuality metrics
chỉ số hiệu quả
lack of effectuality
thiếu hiệu quả
effectuality testing
kiểm tra hiệu quả
effectuality rating
đánh giá hiệu quả
effectuality analysis
phân tích hiệu quả
demonstrate effectuality
chứng minh hiệu quả
the effectuality of this new teaching method has been proven in multiple studies.
Tính hiệu quả của phương pháp giảng dạy mới này đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu.
we need to assess the effectuality of our current marketing strategy.
Chúng ta cần đánh giá tính hiệu quả của chiến lược marketing hiện tại.
the report questioned the effectuality of the government's new policy.
Báo cáo đã đặt câu hỏi về tính hiệu quả của chính sách mới của chính phủ.
high effectuality in customer service leads to increased loyalty.
Tính hiệu quả cao trong dịch vụ khách hàng dẫn đến sự trung thành tăng lên.
the effectuality rate of this treatment exceeds 90 percent.
Tỷ lệ hiệu quả của phương pháp điều trị này vượt quá 90 phần trăm.
the committee is studying the effectuality of various conservation approaches.
Hội đồng đang nghiên cứu tính hiệu quả của các phương pháp bảo tồn khác nhau.
there is a clear lack of effectuality in the current system.
Có sự thiếu hụt rõ ràng về tính hiệu quả trong hệ thống hiện tại.
the study demonstrated the effectuality of early intervention programs.
Nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của các chương trình can thiệp sớm.
we must improve the effectuality of our emergency response protocols.
Chúng ta phải cải thiện tính hiệu quả của các quy trình ứng phó khẩn cấp.
the researchers measured the effectuality of different teaching techniques.
Các nhà nghiên cứu đã đo lường tính hiệu quả của các kỹ thuật giảng dạy khác nhau.
significant effectuality has been observed in the new drug trials.
Tính hiệu quả đáng kể đã được quan sát trong các thử nghiệm thuốc mới.
the effectuality of renewable energy sources is becoming increasingly apparent.
Tính hiệu quả của các nguồn năng lượng tái tạo đang ngày càng rõ ràng.
the training program showed great effectuality in improving employee skills.
Chương trình đào tạo đã thể hiện tính hiệu quả lớn trong việc cải thiện kỹ năng của nhân viên.
full effectuality of the project was achieved ahead of schedule.
Tính hiệu quả đầy đủ của dự án đã đạt được trước thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay