effeminating behavior
hành vi mang nét nữ tính
effeminating traits
đặc điểm mang nét nữ tính
effeminating style
phong cách mang nét nữ tính
effeminating influence
ảnh hưởng mang nét nữ tính
effeminating gestures
ng cử động mang nét nữ tính
effeminating mannerisms
thói quen cử động mang nét nữ tính
effeminating appearance
vẻ ngoài mang nét nữ tính
effeminating language
ngôn ngữ mang nét nữ tính
effeminating actions
hành động mang nét nữ tính
effeminating attitudes
thái độ mang nét nữ tính
his effeminating mannerisms surprised everyone at the party.
Những cử chỉ yếu đuốt của anh ấy khiến mọi người bất ngờ tại buổi tiệc.
some criticized the film for its effeminating portrayal of male characters.
Một số người chỉ trích bộ phim vì cách thể hiện nhân vật nam một cách yếu đuốt.
effeminating styles in fashion have become increasingly popular.
Những phong cách thời trang yếu đuốt ngày càng trở nên phổ biến.
he felt that his effeminating traits made him less masculine.
Anh cảm thấy rằng những đặc điểm yếu đuốt của anh khiến anh kém nam tính hơn.
the actor's effeminating voice added depth to his character.
Giọng nói yếu đuốt của diễn viên đã thêm chiều sâu cho nhân vật của anh ấy.
effeminating behaviors are often misunderstood in society.
Những hành vi yếu đuốt thường bị hiểu lầm trong xã hội.
he embraced his effeminating side and felt more confident.
Anh chấp nhận khía cạnh yếu đuốt của mình và cảm thấy tự tin hơn.
the effeminating influence of pop culture can be seen everywhere.
Ảnh hưởng yếu đuốt của văn hóa đại chúng có thể thấy ở khắp mọi nơi.
they accused him of effeminating the traditional values of their community.
Họ cáo buộc anh ấy làm suy yếu những giá trị truyền thống của cộng đồng của họ.
effeminating traits can often be a source of pride for some individuals.
Những đặc điểm yếu đuốt thường có thể là nguồn tự hào của một số cá nhân.
effeminating behavior
hành vi mang nét nữ tính
effeminating traits
đặc điểm mang nét nữ tính
effeminating style
phong cách mang nét nữ tính
effeminating influence
ảnh hưởng mang nét nữ tính
effeminating gestures
ng cử động mang nét nữ tính
effeminating mannerisms
thói quen cử động mang nét nữ tính
effeminating appearance
vẻ ngoài mang nét nữ tính
effeminating language
ngôn ngữ mang nét nữ tính
effeminating actions
hành động mang nét nữ tính
effeminating attitudes
thái độ mang nét nữ tính
his effeminating mannerisms surprised everyone at the party.
Những cử chỉ yếu đuốt của anh ấy khiến mọi người bất ngờ tại buổi tiệc.
some criticized the film for its effeminating portrayal of male characters.
Một số người chỉ trích bộ phim vì cách thể hiện nhân vật nam một cách yếu đuốt.
effeminating styles in fashion have become increasingly popular.
Những phong cách thời trang yếu đuốt ngày càng trở nên phổ biến.
he felt that his effeminating traits made him less masculine.
Anh cảm thấy rằng những đặc điểm yếu đuốt của anh khiến anh kém nam tính hơn.
the actor's effeminating voice added depth to his character.
Giọng nói yếu đuốt của diễn viên đã thêm chiều sâu cho nhân vật của anh ấy.
effeminating behaviors are often misunderstood in society.
Những hành vi yếu đuốt thường bị hiểu lầm trong xã hội.
he embraced his effeminating side and felt more confident.
Anh chấp nhận khía cạnh yếu đuốt của mình và cảm thấy tự tin hơn.
the effeminating influence of pop culture can be seen everywhere.
Ảnh hưởng yếu đuốt của văn hóa đại chúng có thể thấy ở khắp mọi nơi.
they accused him of effeminating the traditional values of their community.
Họ cáo buộc anh ấy làm suy yếu những giá trị truyền thống của cộng đồng của họ.
effeminating traits can often be a source of pride for some individuals.
Những đặc điểm yếu đuốt thường có thể là nguồn tự hào của một số cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay