the medication has some side effects that patients should be aware of.
Thuốc có một số tác dụng phụ mà bệnh nhân cần lưu ý.
the movie is famous for its groundbreaking special effects.
Phim nổi tiếng nhờ những hiệu ứng đặc biệt đột phá.
climate change is having devastating effects on coastal communities.
Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động tàn khốc đối với các cộng đồng ven biển.
the new policy will have significant economic effects nationwide.
Chính sách mới sẽ có tác động kinh tế đáng kể trên toàn quốc.
sound effects play a crucial role in creating an immersive gaming experience.
Hiệu ứng âm thanh đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm chơi game đắm chìm.
scientists are studying the long-term health effects of pollution.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động lâu dài đến sức khỏe từ ô nhiễm.
the movie studio spent millions on stunning visual effects.
Đại lý phim đã chi hàng triệu đô la cho các hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.
environmental effects of deforestation are becoming increasingly apparent.
Các tác động môi trường từ nạn phá rừng đang ngày càng rõ rệt.
the accident had lasting effects on the victim's mobility.
Vụ tai nạn đã gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến khả năng di chuyển của nạn nhân.
teachers are seeing positive effects from the new teaching method.
Các giáo viên đang thấy những tác động tích cực từ phương pháp giảng dạy mới.
the medication's immediate effects include drowsiness and dry mouth.
Các tác dụng tức thì của thuốc bao gồm buồn ngủ và khô miệng.
researchers are investigating the after effects of the viral infection.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra các tác động sau của nhiễm virus.
the medication has some side effects that patients should be aware of.
Thuốc có một số tác dụng phụ mà bệnh nhân cần lưu ý.
the movie is famous for its groundbreaking special effects.
Phim nổi tiếng nhờ những hiệu ứng đặc biệt đột phá.
climate change is having devastating effects on coastal communities.
Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động tàn khốc đối với các cộng đồng ven biển.
the new policy will have significant economic effects nationwide.
Chính sách mới sẽ có tác động kinh tế đáng kể trên toàn quốc.
sound effects play a crucial role in creating an immersive gaming experience.
Hiệu ứng âm thanh đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm chơi game đắm chìm.
scientists are studying the long-term health effects of pollution.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động lâu dài đến sức khỏe từ ô nhiễm.
the movie studio spent millions on stunning visual effects.
Đại lý phim đã chi hàng triệu đô la cho các hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.
environmental effects of deforestation are becoming increasingly apparent.
Các tác động môi trường từ nạn phá rừng đang ngày càng rõ rệt.
the accident had lasting effects on the victim's mobility.
Vụ tai nạn đã gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến khả năng di chuyển của nạn nhân.
teachers are seeing positive effects from the new teaching method.
Các giáo viên đang thấy những tác động tích cực từ phương pháp giảng dạy mới.
the medication's immediate effects include drowsiness and dry mouth.
Các tác dụng tức thì của thuốc bao gồm buồn ngủ và khô miệng.
researchers are investigating the after effects of the viral infection.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra các tác động sau của nhiễm virus.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay