egged

[Mỹ]/[ˈɛɡ.ed]/
[Anh]/[ˈɛɡ.ed]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

egged on

egged them

egged it

being egged

egged forward

egged furiously

egged quickly

egged relentlessly

egged towards

egged into

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay