eggfruits

[Mỹ]/ˈɛɡfruːt/
[Anh]/ˈɛɡfruːt/

Dịch

n. một loại trái cây nhiệt đới có kết cấu kem và hương vị tương tự như bánh flan trứng

Cụm từ & Cách kết hợp

eggfruit smoothie

sinh tố trứng mã

fresh eggfruit

trứng mã tươi

eggfruit dessert

món tráng miệng trứng mã

ripe eggfruit

trứng mã chín

eggfruit salad

salad trứng mã

eggfruit recipe

công thức trứng mã

eggfruit flavor

vị trứng mã

eggfruit tree

cây trứng mã

eggfruit smoothie bowl

bát sinh tố trứng mã

eggfruit spread

trứng mã nghiền

Câu ví dụ

eggfruit is a tropical fruit that resembles an egg.

thanh long trứng là một loại trái cây nhiệt đới có hình dạng giống như quả trứng.

many people enjoy the sweet taste of eggfruit in desserts.

nhiều người thích vị ngọt của thanh long trứng trong các món tráng miệng.

eggfruit can be used to make smoothies and shakes.

thanh long trứng có thể được sử dụng để làm sinh tố và đồ uống lắc.

in some cultures, eggfruit is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, thanh long trứng được coi là một món ăn đặc sản.

eggfruit is rich in vitamins and minerals.

thanh long trứng giàu vitamin và khoáng chất.

you can find eggfruit in tropical markets.

bạn có thể tìm thấy thanh long trứng ở các khu chợ nhiệt đới.

eggfruit is also known as canistel in some regions.

thanh long trứng còn được gọi là canistel ở một số vùng.

people often use eggfruit in savory dishes as well.

mọi người thường sử dụng thanh long trứng trong các món ăn mặn.

eggfruit has a creamy texture that many find appealing.

thanh long trứng có kết cấu kem mà nhiều người thấy hấp dẫn.

cooking with eggfruit can add a unique flavor to your meals.

nấu ăn với thanh long trứng có thể thêm một hương vị độc đáo vào bữa ăn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay