egis

[Mỹ]/ˈiːdʒɪs/
[Anh]/ˈiːdʒɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bảo vệ hoặc hỗ trợ; tài trợ hoặc ủng hộ
Word Forms
số nhiềuegiss

Cụm từ & Cách kết hợp

under egis

dưới sự bảo trợ

with egis

cùng với sự bảo trợ

by egis

bởi sự bảo trợ

egis of law

sự bảo trợ của pháp luật

egis of authority

sự bảo trợ của quyền lực

egis of government

sự bảo trợ của chính phủ

egis of safety

sự bảo trợ của sự an toàn

egis of support

sự bảo trợ của sự hỗ trợ

egis of trust

sự bảo trợ của sự tin tưởng

egis of guidance

sự bảo trợ của sự hướng dẫn

Câu ví dụ

the project was completed under the aegis of the government.

dự án đã hoàn thành dưới sự bảo trợ của chính phủ.

she works under the aegis of a well-known organization.

cô ấy làm việc dưới sự bảo trợ của một tổ chức nổi tiếng.

under the aegis of the university, we conducted extensive research.

dưới sự bảo trợ của trường đại học, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu rộng rãi.

the festival was organized under the aegis of the local council.

lễ hội được tổ chức dưới sự bảo trợ của hội đồng địa phương.

they launched the initiative under the aegis of the charity.

họ đã khởi động sáng kiến ​​dưới sự bảo trợ của tổ chức từ thiện.

the conference was held under the aegis of international experts.

hội nghị được tổ chức dưới sự bảo trợ của các chuyên gia quốc tế.

he received funding under the aegis of a prestigious grant.

anh ấy đã nhận được tài trợ dưới sự bảo trợ của một khoản tài trợ danh giá.

under the aegis of the mentor, she developed her skills.

dưới sự bảo trợ của người cố vấn, cô ấy đã phát triển các kỹ năng của mình.

the initiative was successful under the aegis of community leaders.

sáng kiến ​​đã thành công dưới sự bảo trợ của các nhà lãnh đạo cộng đồng.

they operate under the aegis of a larger organization.

họ hoạt động dưới sự bảo trợ của một tổ chức lớn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay