ein

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Thông báo lắp đặt thiết bị; Mạng Internet châu Âu.

Cụm từ & Cách kết hợp

ein Mann

[Translation of "ein Mann" into Vietnamese]

ein Buch

[Translation of "ein Buch" into Vietnamese]

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay