nie

[Mỹ]/naɪ/
[Anh]/naɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. kinh tế công nghiệp hóa mới
n. Công ty Kỹ thuật Công nghiệp Bắc Bộ
Các dạng của từ
số nhiềunies

Cụm từ & Cách kết hợp

niece's name

Tên cháu gái

niece is

Cháu gái là

niece's turn

Lượt của cháu gái

niece came

Cháu gái đã đến

niece playing

Cháu gái đang chơi

Câu ví dụ

she felt a deep sense of nie when she saw the old photos.

Cô cảm thấy một nỗi niềm sâu sắc khi nhìn thấy những bức ảnh cũ.

the nie for his childhood home was overwhelming.

Nỗi niềm về ngôi nhà tuổi thơ của anh ấy thật sự mạnh mẽ.

a nie for the past can sometimes hinder progress.

Một nỗi niềm về quá khứ đôi khi có thể cản trở sự tiến bộ.

he expressed his nie for his grandmother in a heartfelt letter.

Anh ấy đã bày tỏ nỗi niềm về bà nội mình trong một lá thư đầy cảm xúc.

the song evoked a powerful nie for their college days.

Bài hát gợi lên một nỗi niềm mạnh mẽ về những ngày đại học của họ.

she struggled with the nie of her lost pet.

Cô ấy đấu tranh với nỗi niềm về chú thú cưng đã mất.

the nie of simpler times filled his mind.

Nỗi niềm về những thời gian đơn giản đã lấp đầy tâm trí anh ấy.

they shared a nie for their shared experiences abroad.

Họ chia sẻ một nỗi niềm về những trải nghiệm chung ở nước ngoài.

the film brought back a strong nie for her hometown.

Bộ phim gợi lại một nỗi niềm mạnh mẽ về quê hương cô ấy.

his speech was filled with nie for those who had passed away.

Bài phát biểu của anh ấy đầy ắp nỗi niềm dành cho những người đã qua đời.

the scent of pine needles triggered a nie for the forest.

Mùi hương của kim tùng đã gợi lên một nỗi niềm về khu rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay