eira

[Mỹ]/ˈaɪrə/
[Anh]/ˈaɪrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềueiras

Cụm từ & Cách kết hợp

the eira

eira forum

eira's house

snow (eira)

eira building

visit eira

eira district

eira park

old eira

eira system

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay