Now triangular blades farther back, like secateurs, help the stoat to cut meat away from bone.
Bây giờ những lưỡi dao hình tam giác nằm xa hơn về phía sau, giống như dụng cụ cắt tỉa, giúp lửng cắt thịt ra khỏi xương.
The stoat is a small carnivorous mammal.
Chồn ermine là một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ.
The stoat has a sleek body and a bushy tail.
Chồn ermine có thân hình thon thả và đuôi rậm rạp.
Stoats are known for their hunting skills.
Chồn ermine nổi tiếng với kỹ năng săn mồi của chúng.
The stoat's fur changes color with the seasons.
Bộ lông của chồn ermine thay đổi màu sắc theo mùa.
The stoat preys on small mammals and birds.
Chồn ermine ăn thịt các động vật có vú nhỏ và chim.
Stoats are agile and quick on their feet.
Chồn ermine nhanh nhẹn và nhanh chân.
The stoat is also known as the ermine in its white winter coat.
Chồn ermine còn được gọi là chồn trắng tuyết vào mùa đông.
Stoats are found in various habitats, from forests to grasslands.
Chồn ermine được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, từ rừng đến đồng cỏ.
The stoat is a skilled climber and swimmer.
Chồn ermine là một người leo trèo và bơi lội lành nghề.
Stoats are territorial animals and mark their territories with scent glands.
Chồn ermine là loài động vật lãnh thổ và đánh dấu lãnh thổ của chúng bằng các tuyến mùi.
Now triangular blades farther back, like secateurs, help the stoat to cut meat away from bone.
Bây giờ những lưỡi dao hình tam giác nằm xa hơn về phía sau, giống như dụng cụ cắt tỉa, giúp lửng cắt thịt ra khỏi xương.
The stoat is a small carnivorous mammal.
Chồn ermine là một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ.
The stoat has a sleek body and a bushy tail.
Chồn ermine có thân hình thon thả và đuôi rậm rạp.
Stoats are known for their hunting skills.
Chồn ermine nổi tiếng với kỹ năng săn mồi của chúng.
The stoat's fur changes color with the seasons.
Bộ lông của chồn ermine thay đổi màu sắc theo mùa.
The stoat preys on small mammals and birds.
Chồn ermine ăn thịt các động vật có vú nhỏ và chim.
Stoats are agile and quick on their feet.
Chồn ermine nhanh nhẹn và nhanh chân.
The stoat is also known as the ermine in its white winter coat.
Chồn ermine còn được gọi là chồn trắng tuyết vào mùa đông.
Stoats are found in various habitats, from forests to grasslands.
Chồn ermine được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau, từ rừng đến đồng cỏ.
The stoat is a skilled climber and swimmer.
Chồn ermine là một người leo trèo và bơi lội lành nghề.
Stoats are territorial animals and mark their territories with scent glands.
Chồn ermine là loài động vật lãnh thổ và đánh dấu lãnh thổ của chúng bằng các tuyến mùi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay