ejectors

[Mỹ]/[ɪˈdʒektə(r)]/
[Anh]/[ɪˈdʒektər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị tống ra hoặc đẩy thứ gì đó ra; người tống ai đó ra khỏi một nơi; trong súng, cơ cấu đẩy vỏ đạn đã sử dụng ra khỏi buồng đạn; trong máy móc, bộ phận đẩy ra vật liệu không mong muốn.

Cụm từ & Cách kết hợp

ejectors installed

thiết bị tống xuất đã lắp đặt

activating ejectors

kích hoạt thiết bị tống xuất

ejector system

hệ thống tống xuất

damaged ejectors

thiết bị tống xuất bị hư hỏng

ejector failure

sự cố thiết bị tống xuất

using ejectors

sử dụng thiết bị tống xuất

ejector seat

ghế tống xuất

testing ejectors

kiểm tra thiết bị tống xuất

ejectors deployed

thiết bị tống xuất đã triển khai

repairing ejectors

sửa chữa thiết bị tống xuất

Câu ví dụ

the aircraft's ejectors launched the pilots to safety during the crash.

Các thiết bị tống xuất của máy bay đã đưa phi công ra khỏi nguy hiểm trong lúc tai nạn.

the pin ejectors in the mechanism released the spring-loaded catch.

Các thiết bị tống xuất chốt trong cơ cấu đã giải phóng bộ phận giữ bằng lò xo.

we installed new ejectors on the ammunition belt for faster reloading.

Chúng tôi đã lắp đặt các thiết bị tống xuất mới trên đai đạn để nạp đạn nhanh hơn.

the automatic ejectors swiftly removed the spent cartridges from the chamber.

Các thiết bị tống xuất tự động đã nhanh chóng loại bỏ các viên đạn đã bắn ra khỏi buồng đạn.

the design incorporated multiple ejectors to ensure reliable operation.

Thiết kế đã tích hợp nhiều thiết bị tống xuất để đảm bảo hoạt động đáng tin cậy.

the ejectors were tested rigorously to confirm their functionality.

Các thiết bị tống xuất đã được kiểm tra cẩn thận để xác nhận tính năng của chúng.

the faulty ejectors caused a malfunction in the weapon system.

Các thiết bị tống xuất bị lỗi đã gây ra sự cố trong hệ thống vũ khí.

the engineers improved the ejector design for increased efficiency.

Các kỹ sư đã cải tiến thiết kế thiết bị tống xuất để nâng cao hiệu suất.

the rapid ejectors allowed for a high rate of fire.

Các thiết bị tống xuất nhanh cho phép đạt được tốc độ bắn cao.

the ejectors were synchronized with the firing mechanism for optimal performance.

Các thiết bị tống xuất được đồng bộ với cơ chế bắn để đạt hiệu suất tối ưu.

the maintenance crew inspected the ejectors for wear and tear.

Đội ngũ bảo trì đã kiểm tra các thiết bị tống xuất để phát hiện mài mòn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay