electrolyzes

[Mỹ]/ɪˈlɛktrəˌlaɪzɪz/
[Anh]/ɪˈlɛktrəˌlaɪzɪz/

Dịch

v. phân hủy bằng điện phân; gây ion hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

electrolyzes water

điện phân nước

electrolyzes quickly

điện phân nhanh

electrolyzes completely

điện phân hoàn toàn

electrolyzes salt

điện phân muối

electrolyzes safely

điện phân an toàn

electrolyzes efficiently

điện phân hiệu quả

electrolyzes slowly

điện phân chậm

electrolyzes naturally

điện phân tự nhiên

electrolyzes metals

điện phân kim loại

electrolyzes solutions

điện phân dung dịch

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay