electropositive

[Mỹ]/ɪˌlɛktrəʊˈpɒzɪtɪv/
[Anh]/ɪˌlɛktrəˈpɑːzɪtɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có xu hướng mất electron và tạo thành ion dương; được đặc trưng bởi một điện tích dương

Cụm từ & Cách kết hợp

electropositive ion

ion dương

electropositive element

nguyên tố dương

electropositive metal

kim loại dương

electropositive character

tính chất dương

electropositive behavior

hành vi dương

electropositive nature

bản chất dương

electropositive charge

điện tích dương

electropositive species

loài dương

electropositive reaction

phản ứng dương

electropositive compound

hợp chất dương

Câu ví dụ

the electropositive nature of sodium makes it a strong reducing agent.

Bản chất ưa điện của natri khiến nó trở thành một chất khử mạnh.

in chemistry, electropositive elements tend to lose electrons easily.

Trong hóa học, các nguyên tố ưa điện có xu hướng dễ dàng mất electron.

electropositive metals are usually found on the left side of the periodic table.

Các kim loại ưa điện thường được tìm thấy ở phía bên trái của bảng tuần hoàn.

the electropositive character of lithium is crucial in battery technology.

Tính chất ưa điện của lithium rất quan trọng trong công nghệ pin.

electropositive ions play a significant role in ionic bonding.

Các ion ưa điện đóng vai trò quan trọng trong liên kết ion.

calcium is an electropositive element that reacts vigorously with water.

Canxi là một nguyên tố ưa điện phản ứng mạnh với nước.

the electropositive properties of metals make them ideal for electrical conductors.

Các tính chất ưa điện của kim loại khiến chúng trở thành vật liệu lý tưởng cho chất dẫn điện.

understanding the electropositive behavior of elements helps in predicting reactions.

Hiểu được hành vi ưa điện của các nguyên tố giúp dự đoán các phản ứng.

electropositive elements tend to form cations when they react.

Các nguyên tố ưa điện có xu hướng tạo thành cation khi chúng phản ứng.

the electropositive nature of metals is essential in metallurgy.

Bản chất ưa điện của kim loại rất quan trọng trong luyện kim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay