elegize the fallen
tụng kinh để tưởng nhớ người đã khuất
elegize their memory
tụng kinh để tưởng nhớ kỷ niệm của họ
elegize the heroes
tụng kinh để tưởng nhớ các anh hùng
elegize the departed
tụng kinh để tưởng nhớ những người đã ra đi
elegize their sacrifice
tụng kinh để tưởng nhớ sự hy sinh của họ
elegize in verse
tụng kinh bằng thơ
elegize with grace
tụng kinh một cách duyên dáng
elegize the past
tụng kinh về quá khứ
elegize their legacy
tụng kinh về di sản của họ
many poets elegize the beauty of nature in their works.
nhiều nhà thơ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên trong các tác phẩm của họ.
during the memorial service, friends gathered to elegize their beloved teacher.
trong buổi lễ tưởng niệm, bạn bè đã tập hợp lại để ca ngợi người giáo viên thân yêu của họ.
she wrote a heartfelt poem to elegize her late grandfather.
cô ấy đã viết một bài thơ đầy cảm xúc để ca ngợi ông nội quá cố của mình.
the community came together to elegize the fallen heroes.
cộng đồng đã cùng nhau ca ngợi những người anh hùng đã hy sinh.
as a tribute, he decided to elegize his friend in a song.
tôn vinh, anh ấy quyết định ca ngợi bạn của mình trong một bài hát.
historians often elegize the sacrifices made during the war.
các nhà sử học thường ca ngợi những hy sinh trong chiến tranh.
in her speech, she chose to elegize the spirit of resilience.
trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã chọn ca ngợi tinh thần kiên cường.
he found solace in writing to elegize the lost opportunities of his youth.
anh ấy tìm thấy sự an ủi trong việc viết để ca ngợi những cơ hội đã mất của tuổi trẻ.
artists often elegize their inspirations through their creations.
các nghệ sĩ thường ca ngợi những nguồn cảm hứng của họ thông qua các tác phẩm của họ.
in literature, it is common to elegize the fleeting moments of life.
trong văn học, rất phổ biến để ca ngợi những khoảnh khắc thoáng chốc của cuộc đời.
elegize the fallen
tụng kinh để tưởng nhớ người đã khuất
elegize their memory
tụng kinh để tưởng nhớ kỷ niệm của họ
elegize the heroes
tụng kinh để tưởng nhớ các anh hùng
elegize the departed
tụng kinh để tưởng nhớ những người đã ra đi
elegize their sacrifice
tụng kinh để tưởng nhớ sự hy sinh của họ
elegize in verse
tụng kinh bằng thơ
elegize with grace
tụng kinh một cách duyên dáng
elegize the past
tụng kinh về quá khứ
elegize their legacy
tụng kinh về di sản của họ
many poets elegize the beauty of nature in their works.
nhiều nhà thơ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên trong các tác phẩm của họ.
during the memorial service, friends gathered to elegize their beloved teacher.
trong buổi lễ tưởng niệm, bạn bè đã tập hợp lại để ca ngợi người giáo viên thân yêu của họ.
she wrote a heartfelt poem to elegize her late grandfather.
cô ấy đã viết một bài thơ đầy cảm xúc để ca ngợi ông nội quá cố của mình.
the community came together to elegize the fallen heroes.
cộng đồng đã cùng nhau ca ngợi những người anh hùng đã hy sinh.
as a tribute, he decided to elegize his friend in a song.
tôn vinh, anh ấy quyết định ca ngợi bạn của mình trong một bài hát.
historians often elegize the sacrifices made during the war.
các nhà sử học thường ca ngợi những hy sinh trong chiến tranh.
in her speech, she chose to elegize the spirit of resilience.
trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã chọn ca ngợi tinh thần kiên cường.
he found solace in writing to elegize the lost opportunities of his youth.
anh ấy tìm thấy sự an ủi trong việc viết để ca ngợi những cơ hội đã mất của tuổi trẻ.
artists often elegize their inspirations through their creations.
các nghệ sĩ thường ca ngợi những nguồn cảm hứng của họ thông qua các tác phẩm của họ.
in literature, it is common to elegize the fleeting moments of life.
trong văn học, rất phổ biến để ca ngợi những khoảnh khắc thoáng chốc của cuộc đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay