laude

[Mỹ]//lɔːd//
[Anh]//lɔːd//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Laude (tên họ)
Các dạng của từ
số nhiềulaudes

Cụm từ & Cách kết hợp

cum laude

Vietnamese_translation

magna cum laude

Vietnamese_translation

summa cum laude

Vietnamese_translation

lauded by

Vietnamese_translation

lauded for

Vietnamese_translation

highly lauded

Vietnamese_translation

lauded work

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay