cum laude
magna cum laude
summa cum laude
lauded by
lauded for
highly lauded
lauded work
cum laude
magna cum laude
summa cum laude
lauded by
lauded for
highly lauded
lauded work
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay