the problem can be elementarily solved by breaking it into smaller parts.
Vấn đề có thể được giải quyết một cách đơn giản bằng cách chia nhỏ nó thành các phần nhỏ hơn.
his argument was elementarily correct, though oversimplified.
Luận điểm của anh ấy có vẻ đúng đắn, dù hơi đơn giản hóa.
the instructions were elementarily clear, suitable for beginners.
Hướng dẫn rất rõ ràng, phù hợp cho người mới bắt đầu.
the design is elementarily structured to maximize efficiency.
Thiết kế được cấu trúc một cách đơn giản để tối đa hóa hiệu quả.
the theory, while elementarily simple, has profound implications.
Lý thuyết, dù đơn giản, có những ý nghĩa sâu sắc.
the molecules are elementarily connected through chemical bonds.
Các phân tử được kết nối một cách đơn giản thông qua các liên kết hóa học.
the error was elementarily obvious once pointed out.
Sai sót rất rõ ràng một khi đã bị chỉ ra.
the concept is elementarily different from traditional approaches.
Khái niệm khác biệt một cách đơn giản so với các phương pháp truyền thống.
the framework is elementarily organized into logical sections.
Khung được tổ chức một cách đơn giản thành các phần logic.
the relationship between variables is elementarily related.
Mối quan hệ giữa các biến được liên quan một cách đơn giản.
the solution appears elementarily sufficient for the immediate needs.
Giải pháp có vẻ đủ để đáp ứng nhu cầu ngay lập tức.
the proof is elementarily necessary to establish the theorem.
Bằng chứng cần thiết một cách đơn giản để chứng minh định lý.
the distinction between the two concepts is elementarily clear.
Sự khác biệt giữa hai khái niệm rất rõ ràng.
the problem can be elementarily solved by breaking it into smaller parts.
Vấn đề có thể được giải quyết một cách đơn giản bằng cách chia nhỏ nó thành các phần nhỏ hơn.
his argument was elementarily correct, though oversimplified.
Luận điểm của anh ấy có vẻ đúng đắn, dù hơi đơn giản hóa.
the instructions were elementarily clear, suitable for beginners.
Hướng dẫn rất rõ ràng, phù hợp cho người mới bắt đầu.
the design is elementarily structured to maximize efficiency.
Thiết kế được cấu trúc một cách đơn giản để tối đa hóa hiệu quả.
the theory, while elementarily simple, has profound implications.
Lý thuyết, dù đơn giản, có những ý nghĩa sâu sắc.
the molecules are elementarily connected through chemical bonds.
Các phân tử được kết nối một cách đơn giản thông qua các liên kết hóa học.
the error was elementarily obvious once pointed out.
Sai sót rất rõ ràng một khi đã bị chỉ ra.
the concept is elementarily different from traditional approaches.
Khái niệm khác biệt một cách đơn giản so với các phương pháp truyền thống.
the framework is elementarily organized into logical sections.
Khung được tổ chức một cách đơn giản thành các phần logic.
the relationship between variables is elementarily related.
Mối quan hệ giữa các biến được liên quan một cách đơn giản.
the solution appears elementarily sufficient for the immediate needs.
Giải pháp có vẻ đủ để đáp ứng nhu cầu ngay lập tức.
the proof is elementarily necessary to establish the theorem.
Bằng chứng cần thiết một cách đơn giản để chứng minh định lý.
the distinction between the two concepts is elementarily clear.
Sự khác biệt giữa hai khái niệm rất rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay