eliding vowels
viết tắt nguyên âm
eliding sounds
viết tắt âm thanh
eliding words
viết tắt từ
eliding syllables
viết tắt âm tiết
eliding phrases
viết tắt cụm từ
eliding consonants
viết tắt phụ âm
eliding clauses
viết tắt mệnh đề
eliding elements
viết tắt các yếu tố
eliding context
viết tắt ngữ cảnh
eliding details
viết tắt chi tiết
eliding unnecessary details can make your writing clearer.
Việc lược bỏ những chi tiết không cần thiết có thể giúp bài viết của bạn rõ ràng hơn.
in conversation, people often engage in eliding words for convenience.
Trong cuộc trò chuyện, mọi người thường lược bỏ các từ vì sự tiện lợi.
eliding certain phrases can help maintain the flow of speech.
Việc lược bỏ một số cụm từ có thể giúp duy trì sự trôi chảy của lời nói.
she is skilled at eliding complex ideas into simple terms.
Cô ấy có kỹ năng biến những ý tưởng phức tạp thành những thuật ngữ đơn giản.
eliding repetitive information can enhance the effectiveness of a presentation.
Việc lược bỏ thông tin lặp đi lặp lại có thể nâng cao hiệu quả của một bài thuyết trình.
eliding syllables is common in informal speech.
Việc lược bỏ các âm tiết là điều phổ biến trong giao tiếp không chính thức.
the poet was praised for eliding traditional forms in his work.
Nhà thơ được ca ngợi vì đã lược bỏ các hình thức truyền thống trong tác phẩm của mình.
eliding filler words can make your arguments more persuasive.
Việc lược bỏ những từ ngữ vô nghĩa có thể làm cho những lập luận của bạn thuyết phục hơn.
in editing, eliding redundant sentences is essential.
Trong chỉnh sửa, việc lược bỏ những câu văn thừa là điều cần thiết.
eliding the introduction can save time in a presentation.
Việc lược bỏ phần giới thiệu có thể giúp tiết kiệm thời gian trong một bài thuyết trình.
eliding vowels
viết tắt nguyên âm
eliding sounds
viết tắt âm thanh
eliding words
viết tắt từ
eliding syllables
viết tắt âm tiết
eliding phrases
viết tắt cụm từ
eliding consonants
viết tắt phụ âm
eliding clauses
viết tắt mệnh đề
eliding elements
viết tắt các yếu tố
eliding context
viết tắt ngữ cảnh
eliding details
viết tắt chi tiết
eliding unnecessary details can make your writing clearer.
Việc lược bỏ những chi tiết không cần thiết có thể giúp bài viết của bạn rõ ràng hơn.
in conversation, people often engage in eliding words for convenience.
Trong cuộc trò chuyện, mọi người thường lược bỏ các từ vì sự tiện lợi.
eliding certain phrases can help maintain the flow of speech.
Việc lược bỏ một số cụm từ có thể giúp duy trì sự trôi chảy của lời nói.
she is skilled at eliding complex ideas into simple terms.
Cô ấy có kỹ năng biến những ý tưởng phức tạp thành những thuật ngữ đơn giản.
eliding repetitive information can enhance the effectiveness of a presentation.
Việc lược bỏ thông tin lặp đi lặp lại có thể nâng cao hiệu quả của một bài thuyết trình.
eliding syllables is common in informal speech.
Việc lược bỏ các âm tiết là điều phổ biến trong giao tiếp không chính thức.
the poet was praised for eliding traditional forms in his work.
Nhà thơ được ca ngợi vì đã lược bỏ các hình thức truyền thống trong tác phẩm của mình.
eliding filler words can make your arguments more persuasive.
Việc lược bỏ những từ ngữ vô nghĩa có thể làm cho những lập luận của bạn thuyết phục hơn.
in editing, eliding redundant sentences is essential.
Trong chỉnh sửa, việc lược bỏ những câu văn thừa là điều cần thiết.
eliding the introduction can save time in a presentation.
Việc lược bỏ phần giới thiệu có thể giúp tiết kiệm thời gian trong một bài thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay