elinvar

[Mỹ]/ˈɛlɪnvɑː/
[Anh]/ˈɛlɪnˌvɑr/

Dịch

n. hợp kim niken-crom được biết đến với độ đàn hồi không đổi
Các dạng của từ
số nhiềuelinvars

Cụm từ & Cách kết hợp

elinvar spring

lò xo elinvar

elinvar alloy

hợp kim elinvar

elinvar wire

dây elinvar

elinvar material

vật liệu elinvar

elinvar watch

đồng hồ elinvar

elinvar properties

tính chất của elinvar

elinvar applications

ứng dụng của elinvar

elinvar technology

công nghệ elinvar

elinvar components

thành phần elinvar

elinvar performance

hiệu suất của elinvar

Câu ví dụ

elinvar is known for its excellent elasticity.

Elinvar được biết đến với độ đàn hồi tuyệt vời.

many watchmakers prefer using elinvar in their springs.

Nhiều thợ làm đồng hồ thích sử dụng elinvar trong bộ lò xo của họ.

elinvar can maintain its properties over a wide temperature range.

Elinvar có thể duy trì các tính chất của nó trong một phạm vi nhiệt độ rộng.

the invention of elinvar revolutionized the horology industry.

Sự phát minh ra elinvar đã cách mạng hóa ngành chế tác đồng hồ.

elinvar is often used in precision instruments.

Elinvar thường được sử dụng trong các thiết bị đo lường chính xác.

understanding elinvar's properties is crucial for engineers.

Hiểu rõ các tính chất của elinvar rất quan trọng đối với các kỹ sư.

elinvar's resistance to deformation makes it ideal for watches.

Khả năng chống biến dạng của elinvar khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho đồng hồ.

research on elinvar continues to advance material science.

Nghiên cứu về elinvar tiếp tục thúc đẩy khoa học vật liệu.

elinvar is a nickel-chromium alloy that is highly durable.

Elinvar là hợp kim niken-crom rất bền.

many scientists are studying the properties of elinvar.

Nhiều nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của elinvar.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay