eludings the issue
tránh né vấn đề
eludings the truth
tránh né sự thật
eludings responsibility
tránh né trách nhiệm
eludings the facts
tránh né các sự kiện
eludings the topic
tránh né chủ đề
eludings the question
tránh né câu hỏi
eludings the details
tránh né các chi tiết
eludings the conflict
tránh né xung đột
eludings the challenge
tránh né thử thách
eludings the consequences
tránh né hậu quả
he was eluding the authorities for weeks.
anh ta đã lẩn tránh sự truy bắt của chính quyền trong nhiều tuần.
the cat is skilled at eluding capture.
con mèo rất khéo léo trong việc lẩn tránh bị bắt.
she kept eluding my questions during the interview.
cô ấy liên tục lẩn tránh các câu hỏi của tôi trong suốt buổi phỏng vấn.
the thief was eluding the police in the dark alley.
kẻ trộm đã lẩn tránh cảnh sát trong ngõ tối.
eluding responsibilities can lead to bigger problems.
việc trốn tránh trách nhiệm có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn.
the rabbit is adept at eluding predators.
con thỏ rất khéo léo trong việc lẩn tránh những kẻ săn mồi.
she felt like she was eluding reality.
cô ấy cảm thấy như thể mình đang trốn tránh thực tại.
he is known for eluding difficult situations.
anh ta nổi tiếng là giỏi lẩn tránh những tình huống khó khăn.
they spent the night eluding capture in the woods.
họ đã dành cả đêm để lẩn tránh bị bắt trong rừng.
eludings the issue
tránh né vấn đề
eludings the truth
tránh né sự thật
eludings responsibility
tránh né trách nhiệm
eludings the facts
tránh né các sự kiện
eludings the topic
tránh né chủ đề
eludings the question
tránh né câu hỏi
eludings the details
tránh né các chi tiết
eludings the conflict
tránh né xung đột
eludings the challenge
tránh né thử thách
eludings the consequences
tránh né hậu quả
he was eluding the authorities for weeks.
anh ta đã lẩn tránh sự truy bắt của chính quyền trong nhiều tuần.
the cat is skilled at eluding capture.
con mèo rất khéo léo trong việc lẩn tránh bị bắt.
she kept eluding my questions during the interview.
cô ấy liên tục lẩn tránh các câu hỏi của tôi trong suốt buổi phỏng vấn.
the thief was eluding the police in the dark alley.
kẻ trộm đã lẩn tránh cảnh sát trong ngõ tối.
eluding responsibilities can lead to bigger problems.
việc trốn tránh trách nhiệm có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn.
the rabbit is adept at eluding predators.
con thỏ rất khéo léo trong việc lẩn tránh những kẻ săn mồi.
she felt like she was eluding reality.
cô ấy cảm thấy như thể mình đang trốn tránh thực tại.
he is known for eluding difficult situations.
anh ta nổi tiếng là giỏi lẩn tránh những tình huống khó khăn.
they spent the night eluding capture in the woods.
họ đã dành cả đêm để lẩn tránh bị bắt trong rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay