embalmments

[Mỹ]/ɪmˈbɑːlmənts/
[Anh]/ɪmˈbɑlmənts/

Dịch

n.quá trình bảo quản một cơ thể sau khi chết; hành động xử lý một cơ thể bằng hóa chất để ngăn ngừa sự phân hủy

Cụm từ & Cách kết hợp

artificial embalmments

phương pháp ướp xác nhân tạo

chemical embalmments

ướp xác bằng hóa chất

temporary embalmments

ướp xác tạm thời

final embalmments

ướp xác cuối cùng

traditional embalmments

ướp xác truyền thống

modern embalmments

ướp xác hiện đại

professional embalmments

ướp xác chuyên nghiệp

natural embalmments

ướp xác tự nhiên

custom embalmments

ướp xác tùy chỉnh

permanent embalmments

ướp xác vĩnh viễn

Câu ví dụ

the museum displayed ancient embalmments from egypt.

Bảo tàng trưng bày các phương pháp ướp xác cổ đại từ Ai Cập.

the embalmments were carefully preserved for centuries.

Các phương pháp ướp xác được bảo quản cẩn thận trong nhiều thế kỷ.

scientists study embalmments to understand ancient practices.

Các nhà khoa học nghiên cứu các phương pháp ướp xác để hiểu rõ hơn về các nghi thức cổ đại.

embalmments provide insights into the burial rituals of past cultures.

Các phương pháp ướp xác cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nghi lễ tang lễ của các nền văn hóa trong quá khứ.

many embalmments are found in tombs of pharaohs.

Nhiều phương pháp ướp xác được tìm thấy trong các lăng mộ của pharaoh.

embalmments can reveal information about the health of ancient people.

Các phương pháp ướp xác có thể tiết lộ thông tin về sức khỏe của người cổ đại.

the process of creating embalmments was complex and ritualistic.

Quá trình tạo ra các phương pháp ướp xác là phức tạp và mang tính nghi lễ.

embalmments were often accompanied by elaborate funerary items.

Các phương pháp ướp xác thường đi kèm với các đồ tang lễ công phu.

archaeologists discovered embalmments that had unique characteristics.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các phương pháp ướp xác có những đặc điểm độc đáo.

understanding embalmments helps us appreciate ancient artistry.

Hiểu về các phương pháp ướp xác giúp chúng ta đánh giá cao nghệ thuật cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay