embanking river
bờ sông
embanking area
khu vực bờ sông
embanking project
dự án bờ sông
embanking works
công việc bờ sông
embanking structure
cấu trúc bờ sông
embanking system
hệ thống bờ sông
embanking method
phương pháp bờ sông
embanking technique
kỹ thuật bờ sông
embanking design
thiết kế bờ sông
embanking solution
giải pháp bờ sông
the city is investing in embanking to prevent flooding.
thành phố đang đầu tư vào việc xây dựng đê điều để ngăn ngừa lũ lụt.
they are embanking the river to protect the nearby homes.
họ đang xây dựng đê điều dọc theo sông để bảo vệ các ngôi nhà lân cận.
embarking on a project for embanking requires careful planning.
bắt đầu một dự án xây dựng đê điều đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
local authorities are discussing embanking strategies for the coastline.
các cơ quan chức năng địa phương đang thảo luận về các chiến lược xây dựng đê điều cho bờ biển.
they used sandbags for temporary embanking during the storm.
họ đã sử dụng bao cát để xây dựng đê điều tạm thời trong trận bão.
the embanking process was completed ahead of schedule.
quá trình xây dựng đê điều đã hoàn thành trước thời hạn.
environmentalists are concerned about the effects of embanking on wildlife.
các nhà hoạt động môi trường lo ngại về tác động của việc xây dựng đê điều đến động vật hoang dã.
they are considering embanking the lake to control water levels.
họ đang xem xét việc xây dựng đê điều xung quanh hồ để kiểm soát mực nước.
embarking on embanking projects often involves community input.
bắt đầu các dự án xây dựng đê điều thường liên quan đến sự tham gia của cộng đồng.
after the heavy rain, embanking became a priority for the town.
sau trận mưa lớn, việc xây dựng đê điều trở thành ưu tiên của thị trấn.
embanking river
bờ sông
embanking area
khu vực bờ sông
embanking project
dự án bờ sông
embanking works
công việc bờ sông
embanking structure
cấu trúc bờ sông
embanking system
hệ thống bờ sông
embanking method
phương pháp bờ sông
embanking technique
kỹ thuật bờ sông
embanking design
thiết kế bờ sông
embanking solution
giải pháp bờ sông
the city is investing in embanking to prevent flooding.
thành phố đang đầu tư vào việc xây dựng đê điều để ngăn ngừa lũ lụt.
they are embanking the river to protect the nearby homes.
họ đang xây dựng đê điều dọc theo sông để bảo vệ các ngôi nhà lân cận.
embarking on a project for embanking requires careful planning.
bắt đầu một dự án xây dựng đê điều đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
local authorities are discussing embanking strategies for the coastline.
các cơ quan chức năng địa phương đang thảo luận về các chiến lược xây dựng đê điều cho bờ biển.
they used sandbags for temporary embanking during the storm.
họ đã sử dụng bao cát để xây dựng đê điều tạm thời trong trận bão.
the embanking process was completed ahead of schedule.
quá trình xây dựng đê điều đã hoàn thành trước thời hạn.
environmentalists are concerned about the effects of embanking on wildlife.
các nhà hoạt động môi trường lo ngại về tác động của việc xây dựng đê điều đến động vật hoang dã.
they are considering embanking the lake to control water levels.
họ đang xem xét việc xây dựng đê điều xung quanh hồ để kiểm soát mực nước.
embarking on embanking projects often involves community input.
bắt đầu các dự án xây dựng đê điều thường liên quan đến sự tham gia của cộng đồng.
after the heavy rain, embanking became a priority for the town.
sau trận mưa lớn, việc xây dựng đê điều trở thành ưu tiên của thị trấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay