emblazons the flag
khắc họa lên lá cờ
emblazons a logo
khắc họa một logo
emblazons the walls
khắc họa lên tường
emblazons the shield
khắc họa lên khiên
emblazons the title
khắc họa lên tiêu đề
emblazons the monument
khắc họa lên đài tưởng niệm
emblazons the story
khắc họa lên câu chuyện
emblazons the memory
khắc họa lên ký ức
emblazons the design
khắc họa lên thiết kế
emblazons the event
khắc họa lên sự kiện
the flag emblazons the national pride of the country.
lá cờ thể hiện niềm tự hào dân tộc của đất nước.
her dress emblazons her unique style at the party.
chiếc váy thể hiện phong cách độc đáo của cô ấy tại buổi tiệc.
the logo emblazons the company’s commitment to quality.
logo thể hiện cam kết về chất lượng của công ty.
the mural emblazons the history of the city.
bức tranh tường thể hiện lịch sử của thành phố.
the trophy emblazons their victory in the championship.
chiếc cúp thể hiện chiến thắng của họ trong giải vô địch.
his tattoos emblazon his life experiences and beliefs.
hình xăm thể hiện những kinh nghiệm và niềm tin trong cuộc sống của anh ấy.
the invitation card emblazons the wedding theme beautifully.
thiệp mời thể hiện chủ đề đám cưới một cách đẹp đẽ.
the advertisement emblazons the new product’s features.
quảng cáo thể hiện các tính năng của sản phẩm mới.
the book cover emblazons the author's name prominently.
bìa sách thể hiện tên tác giả một cách nổi bật.
the painting emblazons the artist's vision of the world.
bức tranh thể hiện tầm nhìn của họa sĩ về thế giới.
emblazons the flag
khắc họa lên lá cờ
emblazons a logo
khắc họa một logo
emblazons the walls
khắc họa lên tường
emblazons the shield
khắc họa lên khiên
emblazons the title
khắc họa lên tiêu đề
emblazons the monument
khắc họa lên đài tưởng niệm
emblazons the story
khắc họa lên câu chuyện
emblazons the memory
khắc họa lên ký ức
emblazons the design
khắc họa lên thiết kế
emblazons the event
khắc họa lên sự kiện
the flag emblazons the national pride of the country.
lá cờ thể hiện niềm tự hào dân tộc của đất nước.
her dress emblazons her unique style at the party.
chiếc váy thể hiện phong cách độc đáo của cô ấy tại buổi tiệc.
the logo emblazons the company’s commitment to quality.
logo thể hiện cam kết về chất lượng của công ty.
the mural emblazons the history of the city.
bức tranh tường thể hiện lịch sử của thành phố.
the trophy emblazons their victory in the championship.
chiếc cúp thể hiện chiến thắng của họ trong giải vô địch.
his tattoos emblazon his life experiences and beliefs.
hình xăm thể hiện những kinh nghiệm và niềm tin trong cuộc sống của anh ấy.
the invitation card emblazons the wedding theme beautifully.
thiệp mời thể hiện chủ đề đám cưới một cách đẹp đẽ.
the advertisement emblazons the new product’s features.
quảng cáo thể hiện các tính năng của sản phẩm mới.
the book cover emblazons the author's name prominently.
bìa sách thể hiện tên tác giả một cách nổi bật.
the painting emblazons the artist's vision of the world.
bức tranh thể hiện tầm nhìn của họa sĩ về thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay