emotionally emotionalized
tinh cảm xúc động
highly emotionalized
tinh cảm xúc động cao độ
deeply emotionalized
tinh cảm xúc động sâu sắc
overly emotionalized
tinh cảm xúc động quá mức
extremely emotionalized
tinh cảm xúc động cực độ
visually emotionalized
tinh cảm xúc động về mặt thị giác
culturally emotionalized
tinh cảm xúc động về mặt văn hóa
socially emotionalized
tinh cảm xúc động về mặt xã hội
personally emotionalized
tinh cảm xúc động về mặt cá nhân
she emotionalized her story to connect with the audience.
Cô ấy đã truyền tải cảm xúc vào câu chuyện của mình để kết nối với khán giả.
he often emotionalized his speeches to inspire others.
Anh ấy thường xuyên truyền tải cảm xúc vào các bài phát biểu của mình để truyền cảm hứng cho người khác.
the movie emotionalized the characters' struggles beautifully.
Bộ phim đã truyền tải một cách tuyệt đẹp những khó khăn của các nhân vật.
they emotionalized the event with touching music.
Họ đã truyền tải sự kiện bằng âm nhạc cảm động.
the artist emotionalized the painting with vibrant colors.
Nghệ sĩ đã truyền tải cảm xúc vào bức tranh bằng những màu sắc sống động.
she emotionalized her writing to resonate with readers.
Cô ấy đã truyền tải cảm xúc vào bài viết của mình để tạo sự đồng cảm với người đọc.
the campaign emotionalized the cause to garner support.
Chiến dịch đã truyền tải mục đích để thu hút sự ủng hộ.
he emotionalized his memories to convey their significance.
Anh ấy đã truyền tải những kỷ niệm của mình để truyền tải ý nghĩa của chúng.
they emotionalized the presentation with personal stories.
Họ đã truyền tải bài thuyết trình bằng những câu chuyện cá nhân.
emotionally emotionalized
tinh cảm xúc động
highly emotionalized
tinh cảm xúc động cao độ
deeply emotionalized
tinh cảm xúc động sâu sắc
overly emotionalized
tinh cảm xúc động quá mức
extremely emotionalized
tinh cảm xúc động cực độ
visually emotionalized
tinh cảm xúc động về mặt thị giác
culturally emotionalized
tinh cảm xúc động về mặt văn hóa
socially emotionalized
tinh cảm xúc động về mặt xã hội
personally emotionalized
tinh cảm xúc động về mặt cá nhân
she emotionalized her story to connect with the audience.
Cô ấy đã truyền tải cảm xúc vào câu chuyện của mình để kết nối với khán giả.
he often emotionalized his speeches to inspire others.
Anh ấy thường xuyên truyền tải cảm xúc vào các bài phát biểu của mình để truyền cảm hứng cho người khác.
the movie emotionalized the characters' struggles beautifully.
Bộ phim đã truyền tải một cách tuyệt đẹp những khó khăn của các nhân vật.
they emotionalized the event with touching music.
Họ đã truyền tải sự kiện bằng âm nhạc cảm động.
the artist emotionalized the painting with vibrant colors.
Nghệ sĩ đã truyền tải cảm xúc vào bức tranh bằng những màu sắc sống động.
she emotionalized her writing to resonate with readers.
Cô ấy đã truyền tải cảm xúc vào bài viết của mình để tạo sự đồng cảm với người đọc.
the campaign emotionalized the cause to garner support.
Chiến dịch đã truyền tải mục đích để thu hút sự ủng hộ.
he emotionalized his memories to convey their significance.
Anh ấy đã truyền tải những kỷ niệm của mình để truyền tải ý nghĩa của chúng.
they emotionalized the presentation with personal stories.
Họ đã truyền tải bài thuyết trình bằng những câu chuyện cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay