empathogenic

[Mỹ]/ˌempəˈθɒdʒenɪk/
[Anh]/ˌempəˈθɑːdʒenɪk/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc tạo ra sự đồng cảm, đặc biệt thông qua hiệu ứng ảo giác hoặc kích thích thần kinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

empathogenic substances

Chất gây đồng cảm

empathogenic effects

Tác dụng gây đồng cảm

empathogenic properties

Tính chất gây đồng cảm

empathogenic drugs

Dược phẩm gây đồng cảm

empathogenic compounds

Hợp chất gây đồng cảm

empathogenic experience

Kinh nghiệm gây đồng cảm

empathogenic action

Hành động gây đồng cảm

empathogenic mechanism

Cơ chế gây đồng cảm

empathogenic drug

Dược phẩm gây đồng cảm

empathogenic mdma

MDMA gây đồng cảm

Câu ví dụ

mdma's empathogenic effects have been extensively studied in psychotherapy research.

Các tác dụng gây cảm thông của MDMA đã được nghiên cứu kỹ lưỡng trong nghiên cứu trị liệu tâm lý.

scientists are investigating the empathogenic properties of various psychedelic compounds.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính gây cảm thông của nhiều hợp chất ảo giác khác nhau.

the empathogenic experience induced by the substance led to profound emotional breakthroughs.

Kinh nghiệm gây cảm thông do chất này tạo ra đã dẫn đến những đột phá cảm xúc sâu sắc.

clinical trials are exploring empathogenic drugs as potential treatments for trauma-related disorders.

Các thử nghiệm lâm sàng đang khám phá các loại thuốc gây cảm thông như một phương pháp điều trị tiềm năng cho các rối loạn liên quan đến chấn thương.

the empathogenic properties of this compound distinguish it from other psychoactive substances.

Các đặc tính gây cảm thông của hợp chất này làm cho nó khác biệt so với các chất kích thích tâm thần khác.

participants reported heightened empathogenic feelings during the therapeutic session.

Các đối tượng tham gia đã báo cáo cảm giác gây cảm thông tăng cao trong buổi trị liệu.

the empathogenic drug showed promising results in couples therapy studies.

Loại thuốc gây cảm thông này đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các nghiên cứu trị liệu cặp đôi.

researchers are mapping the neural mechanisms behind empathogenic effects.

Các nhà nghiên cứu đang xác định các cơ chế thần kinh đằng sau các tác dụng gây cảm thông.

the empathogenic properties were consistently observed across different participant demographics.

Các đặc tính gây cảm thông được quan sát một cách nhất quán ở các nhóm đối tượng tham gia khác nhau.

an empathogenic state can facilitate deeper emotional connections between individuals.

Trạng thái gây cảm thông có thể giúp tạo ra những kết nối cảm xúc sâu sắc hơn giữa các cá nhân.

the empathogenic compound is being evaluated for its therapeutic potential in anxiety treatment.

Hợp chất gây cảm thông này đang được đánh giá về tiềm năng trị liệu trong điều trị lo âu.

new research suggests empathogenic substances may enhance social bonding behaviors.

Nghiên cứu mới cho thấy các chất gây cảm thông có thể làm tăng các hành vi gắn kết xã hội.

the empathogenic experience is characterized by increased emotional sensitivity and understanding.

Kinh nghiệm gây cảm thông được đặc trưng bởi sự nhạy cảm cảm xúc và sự hiểu biết tăng lên.

clinical studies are examining how empathogenic properties can benefit patients with social anxiety.

Các nghiên cứu lâm sàng đang kiểm tra cách các đặc tính gây cảm thông có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân mắc chứng lo âu xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay