strong emphasiser
nhấn mạnh mạnh mẽ
key emphasiser
nhấn mạnh quan trọng
main emphasiser
nhấn mạnh chính
effective emphasiser
nhấn mạnh hiệu quả
visual emphasiser
nhấn mạnh trực quan
verbal emphasiser
nhấn mạnh bằng lời nói
clear emphasiser
nhấn mạnh rõ ràng
primary emphasiser
nhấn mạnh sơ cấp
stronger emphasiser
nhấn mạnh hơn
subtle emphasiser
nhấn mạnh tinh tế
she is an excellent emphasiser of key points in her presentations.
Cô ấy là người nhấn mạnh xuất sắc những điểm chính trong các bài thuyết trình của mình.
the teacher used an emphasiser to highlight important information.
Giáo viên đã sử dụng một công cụ nhấn mạnh để làm nổi bật thông tin quan trọng.
his role as an emphasiser in the team is crucial for effective communication.
Vai trò của anh ấy với tư cách là người nhấn mạnh trong nhóm là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
using an emphasiser can help clarify your message.
Việc sử dụng một công cụ nhấn mạnh có thể giúp làm rõ thông điệp của bạn.
she often acts as an emphasiser during our group discussions.
Cô ấy thường đóng vai trò là người nhấn mạnh trong các cuộc thảo luận nhóm của chúng tôi.
the emphasiser made the main ideas stand out.
Công cụ nhấn mạnh đã làm cho những ý tưởng chính trở nên nổi bật.
as an emphasiser, he knows how to capture the audience's attention.
Với vai trò là người nhấn mạnh, anh ấy biết cách thu hút sự chú ý của khán giả.
an effective emphasiser can change the way information is received.
Một người nhấn mạnh hiệu quả có thể thay đổi cách tiếp nhận thông tin.
she uses different techniques as an emphasiser to engage her listeners.
Cô ấy sử dụng các kỹ thuật khác nhau với tư cách là người nhấn mạnh để thu hút người nghe.
the emphasiser's role is to ensure that everyone understands the main concepts.
Vai trò của người nhấn mạnh là đảm bảo rằng mọi người đều hiểu các khái niệm chính.
strong emphasiser
nhấn mạnh mạnh mẽ
key emphasiser
nhấn mạnh quan trọng
main emphasiser
nhấn mạnh chính
effective emphasiser
nhấn mạnh hiệu quả
visual emphasiser
nhấn mạnh trực quan
verbal emphasiser
nhấn mạnh bằng lời nói
clear emphasiser
nhấn mạnh rõ ràng
primary emphasiser
nhấn mạnh sơ cấp
stronger emphasiser
nhấn mạnh hơn
subtle emphasiser
nhấn mạnh tinh tế
she is an excellent emphasiser of key points in her presentations.
Cô ấy là người nhấn mạnh xuất sắc những điểm chính trong các bài thuyết trình của mình.
the teacher used an emphasiser to highlight important information.
Giáo viên đã sử dụng một công cụ nhấn mạnh để làm nổi bật thông tin quan trọng.
his role as an emphasiser in the team is crucial for effective communication.
Vai trò của anh ấy với tư cách là người nhấn mạnh trong nhóm là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
using an emphasiser can help clarify your message.
Việc sử dụng một công cụ nhấn mạnh có thể giúp làm rõ thông điệp của bạn.
she often acts as an emphasiser during our group discussions.
Cô ấy thường đóng vai trò là người nhấn mạnh trong các cuộc thảo luận nhóm của chúng tôi.
the emphasiser made the main ideas stand out.
Công cụ nhấn mạnh đã làm cho những ý tưởng chính trở nên nổi bật.
as an emphasiser, he knows how to capture the audience's attention.
Với vai trò là người nhấn mạnh, anh ấy biết cách thu hút sự chú ý của khán giả.
an effective emphasiser can change the way information is received.
Một người nhấn mạnh hiệu quả có thể thay đổi cách tiếp nhận thông tin.
she uses different techniques as an emphasiser to engage her listeners.
Cô ấy sử dụng các kỹ thuật khác nhau với tư cách là người nhấn mạnh để thu hút người nghe.
the emphasiser's role is to ensure that everyone understands the main concepts.
Vai trò của người nhấn mạnh là đảm bảo rằng mọi người đều hiểu các khái niệm chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay