the vintage video game is easily emulatable using modern software.
Trò chơi điện tử cổ điển có thể dễ dàng mô phỏng bằng phần mềm hiện đại.
this programming technique has become highly emulatable across different platforms.
Kỹ thuật lập trình này đã trở nên rất dễ mô phỏng trên các nền tảng khác nhau.
the scientist developed a perfectly emulatable model of cellular division.
Nhà khoa học đã phát triển một mô hình mô phỏng hoàn hảo về quá trình phân bào tế bào.
old computer systems are readily emulatable with today's powerful hardware.
Các hệ thống máy tính cũ có thể dễ dàng mô phỏng với phần cứng mạnh mẽ ngày nay.
the authentication protocol is widely emulatable by third-party applications.
Giao thức xác thực có thể được mô phỏng rộng rãi bởi các ứng dụng của bên thứ ba.
this vintage arcade game is technically emulatable on home computers.
Trò chơi arcade cổ điển này về mặt kỹ thuật có thể mô phỏng trên máy tính gia đình.
the simulation provides a practically emulatable representation of flight dynamics.
Cuộc mô phỏng cung cấp một biểu diễn thực tế có thể mô phỏng về động lực học chuyến bay.
historical computer architectures are digitally emulatable for preservation purposes.
Kiến trúc máy tính lịch sử có thể được mô phỏng kỹ thuật số để phục vụ mục đích bảo tồn.
the trading algorithm is commercially emulatable by financial institutions.
Thuật toán giao dịch có thể được mô phỏng thương mại bởi các tổ chức tài chính.
this software behavior is functionally emulatable across different operating systems.
Hành vi của phần mềm này có thể được mô phỏng về mặt chức năng trên các hệ điều hành khác nhau.
the military strategy is realistically emulatable in war games.
Chiến lược quân sự có thể được mô phỏng một cách thực tế trong các trò chơi chiến tranh.
ancient musical instruments can be authentically emulatable through digital synthesis.
Các nhạc cụ cổ đại có thể được mô phỏng một cách chân thực thông qua tổng hợp kỹ thuật số.
the board game mechanics are easily emulatable in video game adaptations.
Cơ chế của trò chơi trên bàn có thể dễ dàng mô phỏng trong các bản chuyển thể trò chơi điện tử.
this classic racing format is readily emulatable by modern game developers.
Định dạng đua cổ điển này có thể dễ dàng mô phỏng bởi các nhà phát triển trò chơi hiện đại.
the educational methodology has become highly emulatable in different classroom settings.
Phương pháp luận giáo dục này đã trở nên rất dễ mô phỏng trong các môi trường lớp học khác nhau.
the vintage video game is easily emulatable using modern software.
Trò chơi điện tử cổ điển có thể dễ dàng mô phỏng bằng phần mềm hiện đại.
this programming technique has become highly emulatable across different platforms.
Kỹ thuật lập trình này đã trở nên rất dễ mô phỏng trên các nền tảng khác nhau.
the scientist developed a perfectly emulatable model of cellular division.
Nhà khoa học đã phát triển một mô hình mô phỏng hoàn hảo về quá trình phân bào tế bào.
old computer systems are readily emulatable with today's powerful hardware.
Các hệ thống máy tính cũ có thể dễ dàng mô phỏng với phần cứng mạnh mẽ ngày nay.
the authentication protocol is widely emulatable by third-party applications.
Giao thức xác thực có thể được mô phỏng rộng rãi bởi các ứng dụng của bên thứ ba.
this vintage arcade game is technically emulatable on home computers.
Trò chơi arcade cổ điển này về mặt kỹ thuật có thể mô phỏng trên máy tính gia đình.
the simulation provides a practically emulatable representation of flight dynamics.
Cuộc mô phỏng cung cấp một biểu diễn thực tế có thể mô phỏng về động lực học chuyến bay.
historical computer architectures are digitally emulatable for preservation purposes.
Kiến trúc máy tính lịch sử có thể được mô phỏng kỹ thuật số để phục vụ mục đích bảo tồn.
the trading algorithm is commercially emulatable by financial institutions.
Thuật toán giao dịch có thể được mô phỏng thương mại bởi các tổ chức tài chính.
this software behavior is functionally emulatable across different operating systems.
Hành vi của phần mềm này có thể được mô phỏng về mặt chức năng trên các hệ điều hành khác nhau.
the military strategy is realistically emulatable in war games.
Chiến lược quân sự có thể được mô phỏng một cách thực tế trong các trò chơi chiến tranh.
ancient musical instruments can be authentically emulatable through digital synthesis.
Các nhạc cụ cổ đại có thể được mô phỏng một cách chân thực thông qua tổng hợp kỹ thuật số.
the board game mechanics are easily emulatable in video game adaptations.
Cơ chế của trò chơi trên bàn có thể dễ dàng mô phỏng trong các bản chuyển thể trò chơi điện tử.
this classic racing format is readily emulatable by modern game developers.
Định dạng đua cổ điển này có thể dễ dàng mô phỏng bởi các nhà phát triển trò chơi hiện đại.
the educational methodology has become highly emulatable in different classroom settings.
Phương pháp luận giáo dục này đã trở nên rất dễ mô phỏng trong các môi trường lớp học khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay