enactable

[Mỹ]/[ɪˈnæktəbl̩]/
[Anh]/[ɪˈnæktəbl̩]/

Dịch

adj. có khả năng được thông qua; có thể trở thành luật; có thể được thực hiện; có thể thực thi (n.)

Cụm từ & Cách kết hợp

enactable legislation

dự luật có thể thông qua

is enactable

là có thể thông qua

enactable plan

kế hoạch có thể thực hiện

were enactable

đã có thể thông qua

enactable measures

các biện pháp có thể thực hiện

be enactable

là có thể thông qua

considered enactable

được xem là có thể thông qua

enactable rules

các quy tắc có thể thông qua

Câu ví dụ

the proposed legislation appeared enactable, despite initial reservations.

Đề xuất lập pháp có vẻ như có thể thực hiện được, bất chấp những lo ngại ban đầu.

an enactable plan requires careful consideration of all potential outcomes.

Một kế hoạch có thể thực hiện đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các kết quả tiềm năng.

the committee sought an enactable solution to the ongoing crisis.

Ban thư ký tìm kiếm một giải pháp có thể thực hiện được cho cuộc khủng hoảng đang diễn ra.

it's crucial to assess whether the policy is truly enactable within the given timeframe.

Điều quan trọng là phải đánh giá xem chính sách có thực sự có thể thực hiện được trong khoảng thời gian quy định hay không.

the company developed an enactable strategy for market expansion.

Công ty đã phát triển một chiến lược có thể thực hiện để mở rộng thị trường.

we need to identify an enactable course of action to address the problem.

Chúng ta cần xác định một hành động khả thi để giải quyết vấn đề.

the project's success hinges on having an enactable budget.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc có một ngân sách có thể thực hiện được.

is there an enactable approach to reduce carbon emissions?

Có phương pháp khả thi nào để giảm lượng khí thải carbon không?

the team presented a detailed and enactable business plan.

Đội ngũ đã trình bày một kế hoạch kinh doanh chi tiết và có thể thực hiện được.

finding an enactable way to improve employee morale is a priority.

Tìm kiếm một cách khả thi để cải thiện tinh thần nhân viên là một ưu tiên.

the government proposed an enactable program to support small businesses.

Chính phủ đã đề xuất một chương trình có thể thực hiện để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay