| số nhiều | encainides |
the doctor prescribed encainide to treat the patient's ventricular arrhythmia.
Bác sĩ đã kê đơn encainide để điều trị rối loạn nhịp thất của bệnh nhân.
encainide treatment showed significant improvement in cardiac function.
Liệu pháp encainide đã cho thấy sự cải thiện đáng kể về chức năng tim.
researchers conducted a clinical trial to evaluate encainide efficacy.
Nghiên cứu viên đã tiến hành một thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả của encainide.
the patient experienced mild side effects during encainide therapy.
Bệnh nhân đã trải qua một số tác dụng phụ nhẹ trong quá trình điều trị bằng encainide.
encainide administration requires careful monitoring of cardiac rhythm.
Việc sử dụng encainide đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận nhịp tim.
regular blood tests are necessary to check encainide plasma levels.
Các xét nghiệm máu định kỳ là cần thiết để kiểm tra nồng độ encainide trong máu.
encainide metabolism varies significantly among different patients.
Quá trình chuyển hóa encainide thay đổi đáng kể giữa các bệnh nhân khác nhau.
the study examined encainide's effect on premature ventricular contractions.
Nghiên cứu đã kiểm tra tác động của encainide lên các co thắt thất sớm.
encainide dosage must be adjusted based on individual patient response.
Liều lượng encainide phải được điều chỉnh dựa trên phản ứng của từng bệnh nhân.
patients receiving encainide should avoid certain other medications.
Các bệnh nhân đang dùng encainide nên tránh một số loại thuốc khác.
encainide has been shown to reduce the frequency of arrhythmia episodes.
Encainide đã được chứng minh là làm giảm tần suất các cơn rối loạn nhịp.
long-term encainide use requires periodic echocardiogram monitoring.
Sử dụng encainide trong thời gian dài đòi hỏi theo dõi định kỳ bằng siêu âm tim.
the doctor prescribed encainide to treat the patient's ventricular arrhythmia.
Bác sĩ đã kê đơn encainide để điều trị rối loạn nhịp thất của bệnh nhân.
encainide treatment showed significant improvement in cardiac function.
Liệu pháp encainide đã cho thấy sự cải thiện đáng kể về chức năng tim.
researchers conducted a clinical trial to evaluate encainide efficacy.
Nghiên cứu viên đã tiến hành một thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả của encainide.
the patient experienced mild side effects during encainide therapy.
Bệnh nhân đã trải qua một số tác dụng phụ nhẹ trong quá trình điều trị bằng encainide.
encainide administration requires careful monitoring of cardiac rhythm.
Việc sử dụng encainide đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận nhịp tim.
regular blood tests are necessary to check encainide plasma levels.
Các xét nghiệm máu định kỳ là cần thiết để kiểm tra nồng độ encainide trong máu.
encainide metabolism varies significantly among different patients.
Quá trình chuyển hóa encainide thay đổi đáng kể giữa các bệnh nhân khác nhau.
the study examined encainide's effect on premature ventricular contractions.
Nghiên cứu đã kiểm tra tác động của encainide lên các co thắt thất sớm.
encainide dosage must be adjusted based on individual patient response.
Liều lượng encainide phải được điều chỉnh dựa trên phản ứng của từng bệnh nhân.
patients receiving encainide should avoid certain other medications.
Các bệnh nhân đang dùng encainide nên tránh một số loại thuốc khác.
encainide has been shown to reduce the frequency of arrhythmia episodes.
Encainide đã được chứng minh là làm giảm tần suất các cơn rối loạn nhịp.
long-term encainide use requires periodic echocardiogram monitoring.
Sử dụng encainide trong thời gian dài đòi hỏi theo dõi định kỳ bằng siêu âm tim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay