encapsulating idea
ý tưởng bao bọc
encapsulating message
tin nhắn bao bọc
encapsulating function
hàm bao bọc
encapsulating concept
khái niệm bao bọc
encapsulating data
dữ liệu bao bọc
encapsulating process
quy trình bao bọc
encapsulating structure
cấu trúc bao bọc
encapsulating object
đối tượng bao bọc
encapsulating layer
lớp bao bọc
encapsulating framework
khung bao bọc
encapsulating ideas in a clear manner is essential for effective communication.
việc bao quát các ý tưởng một cách rõ ràng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
the project focuses on encapsulating the main themes of the research.
dự án tập trung vào việc bao quát các chủ đề chính của nghiên cứu.
encapsulating your thoughts can help you express them better.
việc bao quát những suy nghĩ của bạn có thể giúp bạn thể hiện chúng tốt hơn.
she is great at encapsulating complex concepts into simple explanations.
cô ấy rất giỏi trong việc bao quát các khái niệm phức tạp thành những lời giải thích đơn giản.
encapsulating the essence of the story in a few sentences is challenging.
việc bao quát bản chất của câu chuyện trong một vài câu là một thách thức.
the artist is known for encapsulating emotions in her paintings.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc bao quát cảm xúc trong các bức tranh của cô ấy.
encapsulating the findings of the study in a report is crucial.
việc bao quát những phát hiện của nghiên cứu trong một báo cáo là rất quan trọng.
they are encapsulating their vision for the future in a strategic plan.
họ đang bao quát tầm nhìn của họ về tương lai trong một kế hoạch chiến lược.
encapsulating memories in a scrapbook can be a rewarding experience.
việc bao quát những kỷ niệm trong một cuốn scrapbook có thể là một trải nghiệm đáng giá.
he has a talent for encapsulating humor in his writing.
anh ấy có tài năng bao quát sự hài hước trong bài viết của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay