enchain

[Mỹ]/ɪnˈtʃeɪn/
[Anh]/ɪnˈtʃeɪn/

Dịch

vi. được liên kết hoặc kết nối chặt chẽ
vt. buộc hoặc gắn bằng xích; để kiềm chế hoặc khóa lại
Word Forms
ngôi thứ ba số ítenchains
hiện tại phân từenchaining
thì quá khứenchained
quá khứ phân từenchained

Cụm từ & Cách kết hợp

enchain thoughts

xích lại những suy nghĩ

enchain ideas

xích lại những ý tưởng

enchain emotions

xích lại những cảm xúc

enchain actions

xích lại những hành động

enchain creativity

xích lại sự sáng tạo

enchain freedom

xích lại sự tự do

enchain potential

xích lại tiềm năng

enchain opportunities

xích lại những cơ hội

enchain desires

xích lại những mong muốn

enchain progress

xích lại sự tiến bộ

Câu ví dụ

they decided to enchain their lives with a shared vision.

Họ quyết định gắn kết cuộc sống của họ với một tầm nhìn chung.

the artist wanted to enchain her thoughts into a beautiful painting.

Nghệ sĩ muốn thể hiện những suy nghĩ của mình thành một bức tranh tuyệt đẹp.

he felt the need to enchain his emotions through writing.

Anh cảm thấy cần phải thể hiện cảm xúc của mình thông qua viết lách.

they enchain their efforts to achieve a common goal.

Họ gắn kết nỗ lực của mình để đạt được một mục tiêu chung.

to enchain the audience, the speaker used captivating stories.

Để thu hút khán giả, diễn giả đã sử dụng những câu chuyện hấp dẫn.

she tried to enchain her thoughts but found it difficult.

Cô ấy cố gắng kìm nén suy nghĩ của mình nhưng thấy khó khăn.

they enchain their resources to tackle the project effectively.

Họ gắn kết nguồn lực của mình để giải quyết dự án một cách hiệu quả.

to enchain the memories, he created a scrapbook.

Để lưu giữ những kỷ niệm, anh ấy đã tạo ra một cuốn scrapbook.

the bonds of friendship can enchain us in unexpected ways.

Những mối ràng buộc của tình bạn có thể ràng buộc chúng ta theo những cách bất ngờ.

they enchain their skills to enhance team performance.

Họ gắn kết kỹ năng của mình để nâng cao hiệu suất của nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay