military encirclements
các cuộc bao vây quân sự
strategic encirclements
các cuộc bao vây chiến lược
urban encirclements
các cuộc bao vây đô thị
complete encirclements
các cuộc bao vây hoàn toàn
defensive encirclements
các cuộc bao vây phòng thủ
tactical encirclements
các cuộc bao vây chiến thuật
enemy encirclements
các cuộc bao vây của kẻ thù
historical encirclements
các cuộc bao vây lịch sử
effective encirclements
các cuộc bao vây hiệu quả
multiple encirclements
các cuộc bao vây nhiều
the general planned multiple encirclements to trap the enemy.
các cuộc bao vây vòng vây nhiều được lên kế hoạch để bắt giữ kẻ thù.
encirclements can be an effective strategy in warfare.
các cuộc bao vây vòng vây có thể là một chiến lược hiệu quả trong chiến tranh.
historical battles often involved complex encirclements.
các trận chiến lịch sử thường liên quan đến các cuộc bao vây vòng vây phức tạp.
the city's encirclements created a sense of security for its residents.
các cuộc bao vây vòng vây của thành phố đã tạo ra một cảm giác an toàn cho cư dân.
he studied the tactics of encirclements used in ancient battles.
anh ta nghiên cứu các chiến thuật của các cuộc bao vây vòng vây được sử dụng trong các trận chiến cổ đại.
encirclements can lead to significant victories or losses.
các cuộc bao vây vòng vây có thể dẫn đến những chiến thắng hoặc tổn thất đáng kể.
the encirclements were carefully coordinated by the commanders.
các cuộc bao vây vòng vây được điều phối cẩn thận bởi các chỉ huy.
during the siege, the encirclements were tightened every day.
trong quá trình vây hãm, các cuộc bao vây vòng vây được thắt chặt mỗi ngày.
effective encirclements require good communication among troops.
các cuộc bao vây vòng vây hiệu quả đòi hỏi sự giao tiếp tốt giữa các quân đội.
the strategy of encirclements has evolved over the centuries.
chiến lược của các cuộc bao vây vòng vây đã phát triển qua nhiều thế kỷ.
military encirclements
các cuộc bao vây quân sự
strategic encirclements
các cuộc bao vây chiến lược
urban encirclements
các cuộc bao vây đô thị
complete encirclements
các cuộc bao vây hoàn toàn
defensive encirclements
các cuộc bao vây phòng thủ
tactical encirclements
các cuộc bao vây chiến thuật
enemy encirclements
các cuộc bao vây của kẻ thù
historical encirclements
các cuộc bao vây lịch sử
effective encirclements
các cuộc bao vây hiệu quả
multiple encirclements
các cuộc bao vây nhiều
the general planned multiple encirclements to trap the enemy.
các cuộc bao vây vòng vây nhiều được lên kế hoạch để bắt giữ kẻ thù.
encirclements can be an effective strategy in warfare.
các cuộc bao vây vòng vây có thể là một chiến lược hiệu quả trong chiến tranh.
historical battles often involved complex encirclements.
các trận chiến lịch sử thường liên quan đến các cuộc bao vây vòng vây phức tạp.
the city's encirclements created a sense of security for its residents.
các cuộc bao vây vòng vây của thành phố đã tạo ra một cảm giác an toàn cho cư dân.
he studied the tactics of encirclements used in ancient battles.
anh ta nghiên cứu các chiến thuật của các cuộc bao vây vòng vây được sử dụng trong các trận chiến cổ đại.
encirclements can lead to significant victories or losses.
các cuộc bao vây vòng vây có thể dẫn đến những chiến thắng hoặc tổn thất đáng kể.
the encirclements were carefully coordinated by the commanders.
các cuộc bao vây vòng vây được điều phối cẩn thận bởi các chỉ huy.
during the siege, the encirclements were tightened every day.
trong quá trình vây hãm, các cuộc bao vây vòng vây được thắt chặt mỗi ngày.
effective encirclements require good communication among troops.
các cuộc bao vây vòng vây hiệu quả đòi hỏi sự giao tiếp tốt giữa các quân đội.
the strategy of encirclements has evolved over the centuries.
chiến lược của các cuộc bao vây vòng vây đã phát triển qua nhiều thế kỷ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay