common encyclopedisms
các điển ngữ phổ biến
define encyclopedisms
xác định các điển ngữ
study encyclopedisms
nghiên cứu các điển ngữ
analyze encyclopedisms
phân tích các điển ngữ
understand encyclopedisms
hiểu các điển ngữ
explore encyclopedisms
khám phá các điển ngữ
apply encyclopedisms
áp dụng các điển ngữ
discuss encyclopedisms
thảo luận về các điển ngữ
interpret encyclopedisms
diễn giải các điển ngữ
criticize encyclopedisms
phê bình các điển ngữ
encyclopedisms can enhance the depth of academic writing.
các điển tích có thể nâng cao chiều sâu của văn học học thuật.
using encyclopedisms can make your arguments more persuasive.
việc sử dụng điển tích có thể làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
she often incorporates encyclopedisms in her speeches.
cô thường xuyên sử dụng điển tích trong các bài phát biểu của mình.
his writing style is characterized by the use of encyclopedisms.
phong cách viết của anh ta được đặc trưng bởi việc sử dụng điển tích.
encyclopedisms are useful for providing context in discussions.
các điển tích hữu ích cho việc cung cấp ngữ cảnh trong các cuộc thảo luận.
teachers encourage the use of encyclopedisms in research papers.
các giáo viên khuyến khích sử dụng điển tích trong các bài nghiên cứu.
encyclopedisms can help clarify complex concepts.
các điển tích có thể giúp làm rõ các khái niệm phức tạp.
he avoided encyclopedisms to keep his writing concise.
anh ta tránh sử dụng điển tích để giữ cho bài viết của mình ngắn gọn.
incorporating encyclopedisms can enrich your vocabulary.
việc sử dụng điển tích có thể làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn.
some critics argue that encyclopedisms can be overly verbose.
một số nhà phê bình cho rằng việc sử dụng điển tích có thể quá dài dòng.
common encyclopedisms
các điển ngữ phổ biến
define encyclopedisms
xác định các điển ngữ
study encyclopedisms
nghiên cứu các điển ngữ
analyze encyclopedisms
phân tích các điển ngữ
understand encyclopedisms
hiểu các điển ngữ
explore encyclopedisms
khám phá các điển ngữ
apply encyclopedisms
áp dụng các điển ngữ
discuss encyclopedisms
thảo luận về các điển ngữ
interpret encyclopedisms
diễn giải các điển ngữ
criticize encyclopedisms
phê bình các điển ngữ
encyclopedisms can enhance the depth of academic writing.
các điển tích có thể nâng cao chiều sâu của văn học học thuật.
using encyclopedisms can make your arguments more persuasive.
việc sử dụng điển tích có thể làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
she often incorporates encyclopedisms in her speeches.
cô thường xuyên sử dụng điển tích trong các bài phát biểu của mình.
his writing style is characterized by the use of encyclopedisms.
phong cách viết của anh ta được đặc trưng bởi việc sử dụng điển tích.
encyclopedisms are useful for providing context in discussions.
các điển tích hữu ích cho việc cung cấp ngữ cảnh trong các cuộc thảo luận.
teachers encourage the use of encyclopedisms in research papers.
các giáo viên khuyến khích sử dụng điển tích trong các bài nghiên cứu.
encyclopedisms can help clarify complex concepts.
các điển tích có thể giúp làm rõ các khái niệm phức tạp.
he avoided encyclopedisms to keep his writing concise.
anh ta tránh sử dụng điển tích để giữ cho bài viết của mình ngắn gọn.
incorporating encyclopedisms can enrich your vocabulary.
việc sử dụng điển tích có thể làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn.
some critics argue that encyclopedisms can be overly verbose.
một số nhà phê bình cho rằng việc sử dụng điển tích có thể quá dài dòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay