endeavouring to succeed
nỗ lực để thành công
endeavouring for change
nỗ lực cho sự thay đổi
endeavouring towards excellence
nỗ lực hướng tới sự xuất sắc
endeavouring for improvement
nỗ lực cải thiện
endeavouring in education
nỗ lực trong giáo dục
endeavouring for progress
nỗ lực cho sự tiến bộ
endeavouring to innovate
nỗ lực để đổi mới
endeavouring for success
nỗ lực để thành công
endeavouring to improve
nỗ lực cải thiện
endeavouring for growth
nỗ lực cho sự phát triển
she is endeavouring to improve her language skills.
Cô ấy đang nỗ lực cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
they are endeavouring to complete the project on time.
Họ đang nỗ lực hoàn thành dự án đúng thời hạn.
we are endeavouring to find a solution to the problem.
Chúng tôi đang nỗ lực tìm ra giải pháp cho vấn đề.
he is endeavouring to balance work and family life.
Anh ấy đang nỗ lực cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.
the team is endeavouring to enhance customer satisfaction.
Đội ngũ đang nỗ lực nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
she is endeavouring to lead the group effectively.
Cô ấy đang nỗ lực dẫn dắt nhóm một cách hiệu quả.
they are endeavouring to raise awareness about environmental issues.
Họ đang nỗ lực nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
he is endeavouring to maintain a healthy lifestyle.
Anh ấy đang nỗ lực duy trì một lối sống lành mạnh.
we are endeavouring to expand our business into new markets.
Chúng tôi đang nỗ lực mở rộng thị trường kinh doanh của mình sang các thị trường mới.
the organization is endeavouring to provide better services.
Tổ chức đang nỗ lực cung cấp các dịch vụ tốt hơn.
endeavouring to succeed
nỗ lực để thành công
endeavouring for change
nỗ lực cho sự thay đổi
endeavouring towards excellence
nỗ lực hướng tới sự xuất sắc
endeavouring for improvement
nỗ lực cải thiện
endeavouring in education
nỗ lực trong giáo dục
endeavouring for progress
nỗ lực cho sự tiến bộ
endeavouring to innovate
nỗ lực để đổi mới
endeavouring for success
nỗ lực để thành công
endeavouring to improve
nỗ lực cải thiện
endeavouring for growth
nỗ lực cho sự phát triển
she is endeavouring to improve her language skills.
Cô ấy đang nỗ lực cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
they are endeavouring to complete the project on time.
Họ đang nỗ lực hoàn thành dự án đúng thời hạn.
we are endeavouring to find a solution to the problem.
Chúng tôi đang nỗ lực tìm ra giải pháp cho vấn đề.
he is endeavouring to balance work and family life.
Anh ấy đang nỗ lực cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.
the team is endeavouring to enhance customer satisfaction.
Đội ngũ đang nỗ lực nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
she is endeavouring to lead the group effectively.
Cô ấy đang nỗ lực dẫn dắt nhóm một cách hiệu quả.
they are endeavouring to raise awareness about environmental issues.
Họ đang nỗ lực nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
he is endeavouring to maintain a healthy lifestyle.
Anh ấy đang nỗ lực duy trì một lối sống lành mạnh.
we are endeavouring to expand our business into new markets.
Chúng tôi đang nỗ lực mở rộng thị trường kinh doanh của mình sang các thị trường mới.
the organization is endeavouring to provide better services.
Tổ chức đang nỗ lực cung cấp các dịch vụ tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay