endlessness of time
vô tận của thời gian
endlessness of space
vô tận của không gian
endlessness of possibilities
vô tận của những khả năng
endlessness of love
vô tận của tình yêu
endlessness of suffering
vô tận của khổ đau
endlessness of choices
vô tận của sự lựa chọn
endlessness of dreams
vô tận của những giấc mơ
endlessness of joy
vô tận của niềm vui
endlessness of thoughts
vô tận của những suy nghĩ
endlessness of potential
vô tận của tiềm năng
her love for him seemed to embody an endlessness that was hard to define.
tình yêu của cô ấy dành cho anh dường như thể hiện một sự vô tận khó có thể định nghĩa.
the endlessness of the ocean always fascinated her.
sự vô tận của đại dương luôn khiến cô ấy thích thú.
he spoke of the endlessness of possibilities in life.
anh nói về sự vô tận của những khả năng trong cuộc sống.
the endlessness of the night sky filled him with wonder.
sự vô tận của bầu trời đêm khiến anh tràn ngập sự kinh ngạc.
she felt the endlessness of time as she watched the sunset.
cô cảm nhận được sự vô tận của thời gian khi cô ấy nhìn ngắm hoàng hôn.
the artist captured the endlessness of nature in her paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự vô tận của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
there was an endlessness to their conversations that made them feel connected.
có một sự vô tận trong những cuộc trò chuyện của họ khiến họ cảm thấy gắn kết.
he often pondered the endlessness of the universe.
anh thường suy nghĩ về sự vô tận của vũ trụ.
the endlessness of her dreams motivated her to keep striving.
sự vô tận của những giấc mơ của cô ấy thúc đẩy cô ấy tiếp tục nỗ lực.
in his poetry, he explored themes of love and endlessness.
trong thơ của mình, anh khám phá những chủ đề về tình yêu và vô tận.
endlessness of time
vô tận của thời gian
endlessness of space
vô tận của không gian
endlessness of possibilities
vô tận của những khả năng
endlessness of love
vô tận của tình yêu
endlessness of suffering
vô tận của khổ đau
endlessness of choices
vô tận của sự lựa chọn
endlessness of dreams
vô tận của những giấc mơ
endlessness of joy
vô tận của niềm vui
endlessness of thoughts
vô tận của những suy nghĩ
endlessness of potential
vô tận của tiềm năng
her love for him seemed to embody an endlessness that was hard to define.
tình yêu của cô ấy dành cho anh dường như thể hiện một sự vô tận khó có thể định nghĩa.
the endlessness of the ocean always fascinated her.
sự vô tận của đại dương luôn khiến cô ấy thích thú.
he spoke of the endlessness of possibilities in life.
anh nói về sự vô tận của những khả năng trong cuộc sống.
the endlessness of the night sky filled him with wonder.
sự vô tận của bầu trời đêm khiến anh tràn ngập sự kinh ngạc.
she felt the endlessness of time as she watched the sunset.
cô cảm nhận được sự vô tận của thời gian khi cô ấy nhìn ngắm hoàng hôn.
the artist captured the endlessness of nature in her paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự vô tận của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
there was an endlessness to their conversations that made them feel connected.
có một sự vô tận trong những cuộc trò chuyện của họ khiến họ cảm thấy gắn kết.
he often pondered the endlessness of the universe.
anh thường suy nghĩ về sự vô tận của vũ trụ.
the endlessness of her dreams motivated her to keep striving.
sự vô tận của những giấc mơ của cô ấy thúc đẩy cô ấy tiếp tục nỗ lực.
in his poetry, he explored themes of love and endlessness.
trong thơ của mình, anh khám phá những chủ đề về tình yêu và vô tận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay