endogen

[Mỹ]/'endədʒən/
[Anh]/'ɛndə,dʒɛn/

Dịch

n. thực vật nội sinh, thực vật một lá mầm.
Các dạng của từ
số nhiềuendogens

Cụm từ & Cách kết hợp

endogenous

nội sinh

endogenetic

nội sinh

Câu ví dụ

Cold maceration before fermentation; alcoholic fermentation with endogen yeasts; 27-days vatting with micro-oxygenization; Malo-lactic fermentation in vats; 12-months ageing in French oak barrels.

Ngâm lạnh trước khi lên men; lên men rượu với men nội sinh; 27 ngày ủ với vi oxy hóa; lên men malolactic trong thùng; ủ trong thùng gỗ sồi Pháp trong 12 tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay