endoscopic

[Mỹ]/ˌendə'skɔpik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến nội soi, bao gồm hoặc liên quan đến việc sử dụng một ống nội soi

Cụm từ & Cách kết hợp

endoscopic procedure

thủ thuật nội soi

endoscopic examination

khám nội soi

endoscopic surgery

phẫu thuật nội soi

endoscopic imaging

hình ảnh nội soi

endoscopic biopsy

sinh thiết nội soi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay