endoscopic procedure
thủ thuật nội soi
endoscopic examination
khám nội soi
endoscopic surgery
phẫu thuật nội soi
endoscopic imaging
hình ảnh nội soi
endoscopic biopsy
sinh thiết nội soi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay