enfeoffing a vassal
ban cho một người bảo hộ
enfeoffing the lord
ban cho lãnh chúa
enfeoffing land rights
ban quyền sử dụng đất
enfeoffing a knight
ban cho một hiệp sĩ
enfeoffing tenants
ban cho người thuê
enfeoffing noble families
ban cho các gia đình quý tộc
enfeoffing to service
ban để phục vụ
enfeoffing under feudalism
ban trong chế độ phong kiến
enfeoffing for loyalty
ban để đổi lấy lòng trung thành
enfeoffing the church
ban cho nhà thờ
the king is enfeoffing his loyal vassals.
nhà vua đang phong cho các bề tôi trung thành của mình.
enfeoffing land was a common practice in medieval times.
việc phong đất là một thông lệ phổ biến vào thời Trung Cổ.
he was enfeoffing his friends with parcels of land.
anh ấy đang phong cho bạn bè của mình những mảnh đất.
the process of enfeoffing requires formal ceremonies.
quá trình phong đất đòi hỏi các nghi lễ trang trọng.
enfeoffing was often accompanied by oaths of loyalty.
việc phong đất thường đi kèm với các lời thề trung thành.
she was responsible for enfeoffing new lords in the kingdom.
cô ấy chịu trách nhiệm phong các lãnh chúa mới trong vương quốc.
enfeoffing practices varied across different cultures.
các phương pháp phong đất khác nhau tùy theo các nền văn hóa khác nhau.
the nobleman was enfeoffing his son with a title.
vị quý tộc đang phong cho con trai của mình một chức danh.
enfeoffing often involved complex legal agreements.
việc phong đất thường liên quan đến các thỏa thuận pháp lý phức tạp.
the tradition of enfeoffing has historical significance.
truyền thống phong đất có ý nghĩa lịch sử.
enfeoffing a vassal
ban cho một người bảo hộ
enfeoffing the lord
ban cho lãnh chúa
enfeoffing land rights
ban quyền sử dụng đất
enfeoffing a knight
ban cho một hiệp sĩ
enfeoffing tenants
ban cho người thuê
enfeoffing noble families
ban cho các gia đình quý tộc
enfeoffing to service
ban để phục vụ
enfeoffing under feudalism
ban trong chế độ phong kiến
enfeoffing for loyalty
ban để đổi lấy lòng trung thành
enfeoffing the church
ban cho nhà thờ
the king is enfeoffing his loyal vassals.
nhà vua đang phong cho các bề tôi trung thành của mình.
enfeoffing land was a common practice in medieval times.
việc phong đất là một thông lệ phổ biến vào thời Trung Cổ.
he was enfeoffing his friends with parcels of land.
anh ấy đang phong cho bạn bè của mình những mảnh đất.
the process of enfeoffing requires formal ceremonies.
quá trình phong đất đòi hỏi các nghi lễ trang trọng.
enfeoffing was often accompanied by oaths of loyalty.
việc phong đất thường đi kèm với các lời thề trung thành.
she was responsible for enfeoffing new lords in the kingdom.
cô ấy chịu trách nhiệm phong các lãnh chúa mới trong vương quốc.
enfeoffing practices varied across different cultures.
các phương pháp phong đất khác nhau tùy theo các nền văn hóa khác nhau.
the nobleman was enfeoffing his son with a title.
vị quý tộc đang phong cho con trai của mình một chức danh.
enfeoffing often involved complex legal agreements.
việc phong đất thường liên quan đến các thỏa thuận pháp lý phức tạp.
the tradition of enfeoffing has historical significance.
truyền thống phong đất có ý nghĩa lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay